Flights from Eindhoven to Rotterdam

  • Giá thấp nhất từ 262,74 US$
  • Thời gian trung bình 8h 18m
  • Chuyến mỗi ngày 64
  • Khoảng cách 87 km
  • CO₂ mỗi người 22 kg

chuyến bay từ Eindhoven đến Rotterdam

Quãng đường từ Eindhoven đến Rotterdam khoảng 87 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 8h 18m, với 64 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 262,74 US$
Thời gian hành trình 8h 18m
Chuyến mỗi ngày 64
Giá thấp nhất 262,74 US$
Giá cao nhất 1.073,41 US$
khởi hành đầu tiên 06:55
chuyến khởi hành cuối cùng 21:15
Khoảng cách 87 km
Đi Eindhoven
Đến Rotterdam
Nhà vận chuyển AJet, LOT
Tìm giá tốt nhất
Wizz Air Malta6.09 kg CO₂
16:25Eindhoven Airport, EIN
8h 35m
11:35Rotterdam Airport
275,10 US$
2 Thay đổi
transavia6.09 kg CO₂
09:10Eindhoven Airport, EIN
7h 20m
22:15Rotterdam Airport
284,41 US$
2 Thay đổi
Wizz Air Malta6.09 kg CO₂
09:25Eindhoven Airport, EIN
8h 40m
11:35Rotterdam Airport
306,46 US$
2 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Eindhoven đến Rotterdam

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Transavia 407,36 US$
07:15 Eindhoven Airport, EIN
7h 45m · 1 Thay đổi
22:25 Rotterdam Airport
Transavia 346,59 US$
07:30 Eindhoven Airport, EIN
7h 40m · 1 Thay đổi
22:30 Rotterdam Airport
Transavia 336,45 US$
07:30 Eindhoven Airport, EIN
7h 35m · 2 Thay đổi
18:45 Rotterdam Airport
Transavia 367,96 US$
07:30 Eindhoven Airport, EIN
7h · 1 Thay đổi
17:45 Rotterdam Airport
Transavia 318,45 US$
07:30 Eindhoven Airport, EIN
7h · 1 Thay đổi
22:35 Rotterdam Airport
Transavia 365,71 US$
08:25 Eindhoven Airport, EIN
11h 10m · 1 Thay đổi
22:45 Rotterdam Airport
208,17 US$
08:50 Eindhoven Airport, EIN
12h 45m · 3 Thay đổi
20:05 Rotterdam Airport
Transavia 187,91 US$
08:50 Eindhoven Airport, EIN
6h 20m · 2 Thay đổi
16:25 Rotterdam Airport
Ryanair 336,87 US$
09:20 Eindhoven Airport, EIN
7h 30m · 2 Thay đổi
16:55 Rotterdam Airport
Transavia 371,34 US$
09:50 Eindhoven Airport, EIN
7h 5m · 1 Thay đổi
17:45 Rotterdam Airport
Transavia 324,08 US$
09:50 Eindhoven Airport, EIN
7h 5m · 1 Thay đổi
22:35 Rotterdam Airport
Transavia 321,82 US$
09:50 Eindhoven Airport, EIN
7h 40m · 2 Thay đổi
18:45 Rotterdam Airport
Transavia 267,16 US$
10:35 Eindhoven Airport, EIN
5h 50m · 1 Thay đổi
22:55 Rotterdam Airport
Transavia 200,04 US$
10:35 Eindhoven Airport, EIN
5h 50m · 1 Thay đổi
11:20 Rotterdam Airport
Transavia 359,30 US$
11:20 Eindhoven Airport, EIN
7h 50m · 1 Thay đổi
22:30 Rotterdam Airport
208,17 US$
11:35 Eindhoven Airport, EIN
12h 45m · 3 Thay đổi
20:05 Rotterdam Airport
Transavia 186,79 US$
11:35 Eindhoven Airport, EIN
6h 20m · 2 Thay đổi
16:25 Rotterdam Airport
Transavia 281,31 US$
11:40 Eindhoven Airport, EIN
6h 35m · 1 Thay đổi
18:10 Rotterdam Airport
Transavia 329,70 US$
12:50 Eindhoven Airport, EIN
10h 50m · 1 Thay đổi
22:45 Rotterdam Airport
Transavia 232,93 US$
15:15 Eindhoven Airport, EIN
8h 40m · 2 Thay đổi
11:10 Rotterdam Airport
Transavia 354,46 US$
16:30 Eindhoven Airport, EIN
7h · 1 Thay đổi
22:35 Rotterdam Airport
Transavia 221,67 US$
16:55 Eindhoven Airport, EIN
7h 40m · 2 Thay đổi
11:10 Rotterdam Airport
Transavia 193,54 US$
17:50 Eindhoven Airport, EIN
6h 20m · 1 Thay đổi
11:10 Rotterdam Airport
Transavia 200,29 US$
19:40 Eindhoven Airport, EIN
7h 45m · 2 Thay đổi
11:10 Rotterdam Airport
Transavia 258,81 US$
19:40 Eindhoven Airport, EIN
6h 50m · 1 Thay đổi
12:30 Rotterdam Airport
Transavia 217,17 US$
20:00 Eindhoven Airport, EIN
5h 10m · 1 Thay đổi
22:10 Rotterdam Airport
Transavia 218,30 US$
20:00 Eindhoven Airport, EIN
7h 25m · 2 Thay đổi
11:10 Rotterdam Airport
Transavia 184,54 US$
21:20 Eindhoven Airport, EIN
6h 20m · 2 Thay đổi
16:25 Rotterdam Airport
Transavia 155,28 US$
21:20 Eindhoven Airport, EIN
4h 5m · 1 Thay đổi
15:15 Rotterdam Airport
British Airways 204,91 US$
21:20 Eindhoven Airport, EIN
4h · 1 Thay đổi
15:10 Rotterdam Airport
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air Europa là hãng hàng không của Tây Ban Nha được thành lập vào năm 1986. Hãng là thành viên của liên minh SkyTeam và khai thác các chuyến bay đến hơn 50 điểm đến trên khắp Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi và Châu Á. Trạm trung chuyển chính của hãng được đặt tại Sân bay Adolfo Suárez Madrid–Barajas, ngoài ra hãng còn có các trạm trung chuyển phụ tại Sân bay Palma de Mallorca và Sân bay Bắc Tenerife. Air Europa vận hành một đội bay gồm hơn 50 máy bay, bao gồm Boeing 787 Dreamliners, Airbus A330s và Embraer E195s. Hãng cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thân thiết có tên SUMA.
Air Serbia là hãng hàng không quốc gia của Serbia, có trụ sở tại Belgrade. Nó được thành lập vào năm 2013 với tư cách là người kế thừa của hãng hàng không quốc gia cũ, Jat Airways. Air Serbia khai thác các chuyến bay đến hơn 50 điểm đến ở Châu Âu, Trung Đông và Bắc Mỹ với đội máy bay Airbus hiện đại. Hãng cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thân thiết có tên là Etihad Guest. Air Serbia là thành viên của nhóm Đối tác Etihad Airways, bao gồm một số hãng hàng không khác trên thế giới. Hãng đã giành được một số giải thưởng về dịch vụ và hiệu suất của mình, bao gồm Hãng hàng không tốt nhất ở Đông Âu tại Giải thưởng Hàng không Thế giới.
British Airways là hãng hàng không quốc gia của Vương quốc Anh, có trụ sở tại London. Đây là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu và khai thác các chuyến bay đến hơn 180 điểm đến trên toàn thế giới. Hãng được thành lập vào năm 1974 và kể từ đó đã phát triển thành một công ty lớn trong ngành hàng không. British Airways được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, chỗ ngồi thoải mái và mạng đường bay rộng khắp. Hãng vận hành một đội bay gồm hơn 250 máy bay, bao gồm cả Airbus A380 và Boeing 787 Dreamliner. British Airways là thành viên của liên minh hàng không Oneworld và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác.
Croatia Airlines là hãng hàng không quốc gia của Croatia, có trụ sở tại Zagreb. Nó được thành lập vào năm 1989 và khai thác các chuyến bay nội địa và quốc tế theo lịch trình đến hơn 30 điểm đến ở châu Âu. Đội bay của hãng bao gồm máy bay Airbus A319, A320 và Dash 8-Q400. Croatia Airlines là thành viên của Star Alliance, một liên minh hàng không toàn cầu và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác. Hãng hàng không cung cấp một loạt các dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, các bữa ăn và đồ uống. Croatia Airlines cam kết cung cấp các chuyến bay an toàn, đáng tin cậy và thoải mái cho khách hàng của mình.
Pegasus Airlines là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Thổ Nhĩ Kỳ. Hãng được thành lập vào năm 1990 và bắt đầu hoạt động vào năm 2005. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 100 điểm đến tại 40 quốc gia, chủ yếu ở Châu Âu, Trung Đông và Châu Á. Pegasus Airlines có đội bay hơn 80 chiếc, bao gồm Airbus A320 và Boeing 737. Hãng cung cấp nhiều dịch vụ, bao gồm làm thủ tục trực tuyến, bữa ăn trên chuyến bay và chương trình khách hàng thân thiết. Pegasus Airlines được biết đến với giá vé phải chăng và đã giành được một số giải thưởng về dịch vụ khách hàng và hiệu quả hoạt động.
Scandinavian Airlines, thường được gọi là SAS, là hãng hàng không quốc gia của Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển. Hãng được thành lập vào năm 1946 và vận hành một đội gồm hơn 150 máy bay, phục vụ hơn 125 điểm đến trên toàn thế giới. SAS cung cấp cả các chuyến bay nội địa và quốc tế, cũng như chương trình khách hàng thường xuyên có tên là EuroBonus. Hãng được biết đến với chất lượng dịch vụ cao, đội bay hiện đại và cam kết phát triển bền vững. SAS đã giành được nhiều giải thưởng cho dịch vụ khách hàng của mình và đã được công nhận vì những nỗ lực giảm tác động đến môi trường thông qua các sáng kiến như sử dụng nhiên liệu sinh học và giảm chất thải.
Wizz Air là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Hungary, khai thác các chuyến bay đến các điểm đến trên khắp Châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi. Được thành lập vào năm 2003, hãng hàng không này đã phát triển nhanh chóng và hiện khai thác đội bay hơn 100 chiếc, phục vụ hơn 150 điểm đến tại 44 quốc gia. Wizz Air được biết đến với cách tiếp cận du lịch hàng không đơn giản, cung cấp giá vé thấp và tính thêm phí cho các dịch vụ bổ sung như hành lý ký gửi và bữa ăn trên chuyến bay. Hãng tập trung mạnh vào hiệu quả và kiểm soát chi phí, cho phép hãng cung cấp một số giá vé thấp nhất trong ngành.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 6.09kg
Xe buýt 6.53kg
Chuyến bay 17.4kg
Xe hơi 13.92kg

Câu hỏi thường gặp