Flights from Thiên Tân to Thượng Hải

  • Giá thấp nhất từ ≈ 117,30 US$ 785,93 CN¥
  • Thời gian trung bình 2h 13m
  • Chuyến mỗi ngày 29
  • Khoảng cách 962 km
  • CO₂ mỗi người 245 kg

chuyến bay từ Thiên Tân đến Thượng Hải

Quãng đường từ Thiên Tân đến Thượng Hải khoảng 962 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 2h 13m, với 29 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 117,30 US$ 785,93 CN¥
Thời gian hành trình 2h 13m
Chuyến mỗi ngày 29
Giá thấp nhất ≈ 117,30 US$ 785,93 CN¥
Giá cao nhất ≈ 3.465,16 US$ 23.216,83 CN¥
khởi hành đầu tiên 07:10
chuyến khởi hành cuối cùng 21:20
Khoảng cách 962 km
Đi Thiên Tân
Đến Thượng Hải
Nhà vận chuyển China Eastern Airlines, Air China
Tìm giá tốt nhất
Xiamen Airlines67.34 kg CO₂
23:15Tianjin Binhai International Airport
2h 5m
09:20Shanghai Pudong International Airport, PVG
≈ 94,30 US$ 3.125,00 ฿
trực tiếp
TianJin Airlines67.34 kg CO₂
09:50TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 15m
12:05PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
≈ 118,51 US$ 3.927,49 ฿
trực tiếp
Air Foyle67.34 kg CO₂
01:50Tianjin Binhai International Airport
2h 15m
12:05Shanghai Pudong International Airport, PVG
≈ 124,74 US$ 4.134,00 ฿
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Thiên Tân đến Thượng Hải

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

≈ 2.721,77 US$ 18.236,08 CN¥
07:10 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
3h 15m · 1 Thay đổi
13:35 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
≈ 2.721,77 US$ 18.236,08 CN¥
07:10 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
3h 5m · 1 Thay đổi
13:15 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Air China ≈ 2.070,95 US$ 13.875,52 CN¥
07:10 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 55m · 1 Thay đổi
19:45 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
Air China ≈ 1.562,42 US$ 10.468,37 CN¥
08:00 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 15m · trực tiếp
10:15 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Air China ≈ 1.567,99 US$ 10.505,63 CN¥
09:00 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 20m · trực tiếp
11:20 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
Air China ≈ 1.671,66 US$ 11.200,23 CN¥
09:00 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 20m · trực tiếp
11:20 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
Shanghai Airlines ≈ 1.062,00 US$ 7.115,51 CN¥
11:30 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h · trực tiếp
13:30 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 16.096,78 US$ 107.849,68 CN¥
11:30 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h · trực tiếp
13:30 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 3.102,61 US$ 20.787,73 CN¥
11:30 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h · trực tiếp
13:30 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 2.357,54 US$ 15.795,69 CN¥
12:30 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 5m · trực tiếp
14:35 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
≈ 2.775,56 US$ 18.596,49 CN¥
12:30 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 5m · trực tiếp
14:35 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
Shanghai Airlines ≈ 695,03 US$ 4.656,75 CN¥
12:30 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 5m · trực tiếp
14:35 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
≈ 2.507,71 US$ 16.801,85 CN¥
13:20 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 5m · trực tiếp
15:25 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 2.112,89 US$ 14.156,52 CN¥
13:20 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 5m · trực tiếp
15:25 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 1.729,23 US$ 11.585,99 CN¥
14:40 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h · trực tiếp
16:40 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 1.828,16 US$ 12.248,81 CN¥
14:40 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h · trực tiếp
16:40 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Air China ≈ 1.562,42 US$ 10.468,37 CN¥
14:55 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 5m · trực tiếp
17:00 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Air China ≈ 1.671,66 US$ 11.200,23 CN¥
14:55 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 5m · trực tiếp
17:00 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Air China ≈ 3.341,86 US$ 22.390,70 CN¥
16:45 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
3h 45m · 1 Thay đổi
22:05 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Air China ≈ 1.562,42 US$ 10.468,37 CN¥
17:00 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
1h 55m · trực tiếp
18:55 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Air China ≈ 1.671,66 US$ 11.200,23 CN¥
17:00 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
1h 55m · trực tiếp
18:55 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 1.828,16 US$ 12.248,81 CN¥
18:00 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 15m · trực tiếp
20:15 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
≈ 544,90 US$ 3.650,89 CN¥
18:00 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
2h 15m · trực tiếp
20:15 PVG ท่าอากาศยานนานาชาติซ่างไห่ผู่ตง
≈ 2.607,75 US$ 17.472,12 CN¥
19:45 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
1h 55m · trực tiếp
21:40 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 2.775,56 US$ 18.596,49 CN¥
19:45 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
1h 55m · trực tiếp
21:40 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Shanghai Airlines ≈ 856,28 US$ 5.737,11 CN¥
19:45 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
1h 55m · trực tiếp
21:40 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 1.729,23 US$ 11.585,99 CN¥
21:20 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
1h 45m · trực tiếp
23:05 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
≈ 1.828,16 US$ 12.248,81 CN¥
21:20 TSN ท่าอากาศยานนานาชาติปินไห่ เทียนจิน
1h 45m · trực tiếp
23:05 SHA ท่าอากาศยานหงเฉียว
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air China là hãng hàng không quốc gia của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Nó được thành lập vào năm 1988 và có trụ sở tại Bắc Kinh. Hãng vận hành một đội bay gồm hơn 400 máy bay và phục vụ hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Air China là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng cung cấp nhiều loại dịch vụ, bao gồm vận chuyển hành khách và hàng hóa, cũng như bảo dưỡng máy bay và xử lý mặt đất. Air China cam kết cung cấp dịch vụ du lịch hàng không an toàn, đáng tin cậy và thoải mái cho khách hàng của mình, đồng thời hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ và hiệu quả hoạt động.
Shanghai Airlines là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Thượng Hải, Trung Quốc. Nó được thành lập vào năm 1985 và điều hành cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng hàng không này là công ty con của China Eastern Airlines và là thành viên của liên minh SkyTeam. Shanghai Airlines có đội bay hơn 100 chiếc, bao gồm cả Boeing 737, 787 và Airbus A330. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 140 điểm đến ở Trung Quốc và trên toàn thế giới, bao gồm Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ. Shanghai Airlines được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về sự hài lòng của khách hàng và hồ sơ an toàn.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 67.34kg
Xe buýt 72.15kg
Chuyến bay 192.4kg
Xe hơi 153.92kg

Câu hỏi thường gặp