Tàu từ Barcelona đến Montpellier

  • Giá thấp nhất từ ≈ 56,17 US$ 49,00 €
  • Thời gian trung bình 3h 25m
  • Chuyến mỗi ngày 28
  • Khoảng cách 284 km
  • CO₂ mỗi người 4 kg

tàu từ Barcelona đến Montpellier

Quãng đường từ Barcelona đến Montpellier khoảng 284 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 3h 25m, với 28 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 56,17 US$ 49,00 €
Thời gian hành trình 3h 25m
Chuyến mỗi ngày 28
Giá thấp nhất ≈ 56,17 US$ 49,00 €
Giá cao nhất ≈ 211,49 US$ 184,50 €
khởi hành đầu tiên 08:19
chuyến khởi hành cuối cùng 16:34
Khoảng cách 284 km
Đi Barcelona
Đến Montpellier
Nhà vận chuyển Alsa, TGV Inoui
Tìm giá tốt nhất
Renfe19.88 kg CO₂
16:34Barcelona Sants
3h 16m
19:50Montpellier Saint-Roch
≈ 80,81 US$ 70,50 €
trực tiếp
Renfe19.88 kg CO₂
08:19Barcelona Sants
3h 5m
11:24Montpellier Saint-Roch
≈ 80,81 US$ 70,50 €
trực tiếp
Tgv Inoui19.88 kg CO₂
09:28Barcelona Sants
3h 17m
12:45Gare de Montpellier Sud de France
≈ 91,70 US$ 80,00 €
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Barcelona đến Montpellier

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

≈ 209,77 US$ 183,00 €
08:19 BARCELONA SANTS
3h 1m · trực tiếp
11:20 Montpellier - Saint-Roch
Renfe ≈ 107,12 US$ 93,45 €
08:19 BARCELONA SANTS
3h 1m · trực tiếp
11:20 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 173,09 US$ 151,00 €
09:28 BARCELONA SANTS
3h 7m · 1 Thay đổi
13:45 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 108,90 US$ 95,00 €
09:28 BARCELONA SANTS
3h 19m · trực tiếp
12:47 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 108,90 US$ 95,00 €
09:28 BARCELONA SANTS
3h 19m · trực tiếp
12:47 Montpellier - Sud-de-France
TER ≈ 167,36 US$ 146,00 €
09:28 BARCELONA SANTS
3h 23m · 1 Thay đổi
14:10 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 118,07 US$ 103,00 €
09:28 BARCELONA SANTS
3h 19m · trực tiếp
12:47 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 63,16 US$ 55,10 €
15:20 BARCELONA SANTS
3h 12m · 1 Thay đổi
18:56 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 79,09 US$ 69,00 €
15:20 BARCELONA SANTS
3h 25m · trực tiếp
18:45 Montpellier - Saint-Roch
TER ≈ 92,85 US$ 81,00 €
16:25 BARCELONA SANTS
3h 21m · 1 Thay đổi
22:10 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 66,37 US$ 57,90 €
16:25 BARCELONA SANTS
3h 15m · 1 Thay đổi
20:24 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 73,36 US$ 64,00 €
16:25 BARCELONA SANTS
3h 20m · trực tiếp
19:45 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 67,63 US$ 59,00 €
16:25 BARCELONA SANTS
3h 20m · trực tiếp
19:45 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 63,16 US$ 55,10 €
16:25 BARCELONA SANTS
3h 2m · 1 Thay đổi
20:55 Montpellier - Saint-Roch
TER ≈ 92,85 US$ 81,00 €
16:25 BARCELONA SANTS
3h 25m · 1 Thay đổi
21:12 Montpellier - Saint-Roch
≈ 115,78 US$ 101,00 €
16:34 BARCELONA SANTS
3h 18m · trực tiếp
19:52 Montpellier - Saint-Roch
Renfe ≈ 58,98 US$ 51,45 €
16:34 BARCELONA SANTS
3h 18m · trực tiếp
19:52 Montpellier - Saint-Roch
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Alsa, được thành lập vào năm 1923, là một công ty xe buýt nổi tiếng của Tây Ban Nha khai thác các tuyến trong nước và quốc tế. Công ty đã phát triển để trở thành một trong những công ty xe buýt lớn nhất ở Châu Âu. Alsa cung cấp đầy đủ các dịch vụ, bao gồm các tuyến thường xuyên và tốc hành, xe buýt sang trọng và xe buýt giường nằm.  Alsa, tập trung vào sự bền vững, giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng nhiên liệu thay thế và công nghệ tiết kiệm năng lượng.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.

Loại vé và dịch vụ từ Barcelona đến Montpellier

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Barcelona đến Montpellier.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 19.88kg
Xe buýt 21.3kg
Chuyến bay 56.8kg
Xe hơi 45.44kg
Chuyến tàu từ Barcelona đến Montpellier thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Barcelona và Montpellier thải ra 19.88 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Barcelona và Montpellier?

Đi tàu giữa Barcelona và Montpellier giúp giảm 36.92 kg CO₂ so với máy bay, 1.42 kg so với xe khách và 25.56 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp