Tàu từ Budapest đến Nyíregyháza

  • Giá thấp nhất từ 10,43 US$
  • Thời gian trung bình 4h 23m
  • Chuyến mỗi ngày 146
  • Khoảng cách 207 km
  • CO₂ mỗi người 3 kg

tàu từ Budapest đến Nyíregyháza

Quãng đường từ Budapest đến Nyíregyháza khoảng 207 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 4h 23m, với 146 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 10,43 US$
Thời gian hành trình 4h 23m
Chuyến mỗi ngày 146
Giá thấp nhất 10,43 US$
Giá cao nhất 16,45 US$
khởi hành đầu tiên 08:35
chuyến khởi hành cuối cùng 16:50
Khoảng cách 207 km
Đi Budapest
Đến Nyíregyháza
Nhà vận chuyển mavhu
Tìm giá tốt nhất

mavhu14.49 kg CO₂
15:50Budapest-Déli
3h 37m
19:27Nyíregyháza
16,64 US$
1 Thay đổi
mavhu14.49 kg CO₂
14:55Budapest-Déli
3h 33m
18:28Nyíregyháza
16,64 US$
1 Thay đổi
mavhu14.49 kg CO₂
15:55Budapest-Déli
4h 23m
20:25Nyíregyháza, autóbusz-állomás
17,53 US$
3 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Budapest đến Nyíregyháza

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

MAV 10,43 US$
08:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
12:28 Nyíregyháza
MAV 14,67 US$
08:50 Budapest-Déli
5h 32m · 4 Thay đổi
14:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 10,43 US$
08:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
12:29 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
09:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
12:28 Nyíregyháza
MAV 16,45 US$
09:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 25m · 5 Thay đổi
15:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 11,66 US$
09:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
13:28 Nyíregyháza
MAV 15,31 US$
09:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 12m · 5 Thay đổi
15:38 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 29m · 4 Thay đổi
14:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV 10,43 US$
09:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
13:28 Nyíregyháza
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 24m · 4 Thay đổi
14:43 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 26m · 4 Thay đổi
14:45 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 27m · 4 Thay đổi
14:46 Nyíregyháza, Móricz Zsigmond utca
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 30m · 5 Thay đổi
14:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 28m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, TIGÁZ
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 28m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 19m · 4 Thay đổi
14:19 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV 12,89 US$
09:50 Budapest-Nyugati
4h 23m · 4 Thay đổi
14:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 21m · 4 Thay đổi
14:45 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 24m · 4 Thay đổi
14:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 23m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 14m · 4 Thay đổi
14:19 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 19m · 4 Thay đổi
14:43 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 25m · 5 Thay đổi
14:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 23m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, TIGÁZ
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 22m · 4 Thay đổi
14:46 Nyíregyháza, Móricz Zsigmond utca
MAV 12,89 US$
09:55 Budapest-Déli
4h 18m · 4 Thay đổi
14:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV 15,22 US$
10:20 Budapest-Nyugati
4h 49m · 3 Thay đổi
15:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 10,43 US$
10:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
13:28 Nyíregyháza
MAV 14,18 US$
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
4h 32m · 6 Thay đổi
16:15 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 11,66 US$
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
14:28 Nyíregyháza
MAV 14,73 US$
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 1m · 5 Thay đổi
16:22 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV 15,31 US$
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
4h 54m · 6 Thay đổi
16:24 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV 14,73 US$
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 2m · 5 Thay đổi
16:23 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV 14,18 US$
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
4h 26m · 5 Thay đổi
16:33 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV 10,43 US$
10:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
14:28 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
10:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
14:29 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
11:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
14:28 Nyíregyháza
MAV 11,66 US$
11:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
15:28 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
11:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
15:28 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
12:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
15:28 Nyíregyháza
MAV 11,66 US$
12:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
16:28 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
12:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
16:28 Nyíregyháza
MAV 12,95 US$
12:50 Budapest-Nyugati
4h 41m · 5 Thay đổi
18:18 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV 10,43 US$
12:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
16:29 Nyíregyháza
MAV 12,95 US$
12:55 Budapest-Déli
4h 36m · 5 Thay đổi
18:18 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV 15,59 US$
13:10 Budapest-Déli
4h · 1 Thay đổi
17:10 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
13:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
16:28 Nyíregyháza
MAV 15,59 US$
13:25 Budapest-Nyugati
3h 27m · 1 Thay đổi
17:10 Nyíregyháza
MAV 11,66 US$
13:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
17:28 Nyíregyháza
MAV 12,89 US$
13:50 Budapest-Nyugati
4h 23m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV 12,89 US$
13:50 Budapest-Nyugati
4h 25m · 4 Thay đổi
18:39 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV 12,89 US$
13:50 Budapest-Nyugati
4h 24m · 4 Thay đổi
18:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV 12,89 US$
13:50 Budapest-Nyugati
4h 30m · 5 Thay đổi
18:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 12,89 US$
13:50 Budapest-Nyugati
4h 23m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV 12,89 US$
13:50 Budapest-Nyugati
4h 32m · 5 Thay đổi
19:10 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV 10,43 US$
13:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
17:28 Nyíregyháza
MAV 12,89 US$
13:50 Budapest-Nyugati
4h 25m · 4 Thay đổi
18:49 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV 12,89 US$
13:55 Budapest-Déli
4h 27m · 5 Thay đổi
19:10 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV 12,89 US$
13:55 Budapest-Déli
4h 20m · 4 Thay đổi
18:39 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV 12,89 US$
13:55 Budapest-Déli
4h 20m · 4 Thay đổi
18:49 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV 12,89 US$
13:55 Budapest-Déli
4h 19m · 4 Thay đổi
18:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV 12,89 US$
13:55 Budapest-Déli
4h 18m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV 12,89 US$
13:55 Budapest-Déli
4h 18m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV 12,89 US$
13:55 Budapest-Déli
4h 25m · 5 Thay đổi
18:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 12,12 US$
14:18 Budapest-Nyugati
4h 9m · 4 Thay đổi
05:18 Nyíregyháza, Mező utca
MAV 12,12 US$
14:18 Budapest-Nyugati
4h 2m · 3 Thay đổi
22:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV 12,12 US$
14:18 Budapest-Nyugati
4h 4m · 3 Thay đổi
22:44 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV 12,12 US$
14:18 Budapest-Nyugati
3h 59m · 2 Thay đổi
21:19 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV 12,12 US$
14:18 Budapest-Nyugati
4h 4m · 3 Thay đổi
22:44 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV 12,12 US$
14:18 Budapest-Nyugati
4h 2m · 3 Thay đổi
22:42 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV 12,12 US$
14:18 Budapest-Nyugati
4h 5m · 3 Thay đổi
22:45 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV 10,43 US$
14:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
17:28 Nyíregyháza
MAV 11,66 US$
14:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 47m · 2 Thay đổi
18:31 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
14:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
18:29 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
15:20 Budapest-Nyugati
3h 11m · trực tiếp
18:31 Nyíregyháza
MAV 11,66 US$
15:35 Budapest, Nagysándor József utca
3h 46m · 2 Thay đổi
19:28 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
15:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
19:28 Nyíregyháza
MAV 10,43 US$
16:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
19:28 Nyíregyháza
MAV 11,66 US$
16:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
20:28 Nyíregyháza
Xem toàn bộ lịch trình

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 14.49kg
Xe buýt 15.52kg
Chuyến bay 41.4kg
Xe hơi 33.12kg
Chuyến tàu từ Budapest đến Nyíregyháza thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Budapest và Nyíregyháza thải ra 14.49 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Budapest và Nyíregyháza?

Đi tàu giữa Budapest và Nyíregyháza giúp giảm 26.91 kg CO₂ so với máy bay, 1.03 kg so với xe khách và 18.63 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp