Tàu từ Geneva đến Grenoble

  • Giá thấp nhất từ ≈ 36,86 US$ 30,20 CHF
  • Thời gian trung bình 2h 38m
  • Chuyến mỗi ngày 28
  • Khoảng cách 120 km
  • CO₂ mỗi người 2 kg

tàu từ Geneva đến Grenoble

Quãng đường từ Geneva đến Grenoble khoảng 120 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 2h 38m, với 28 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 36,86 US$ 30,20 CHF
Thời gian hành trình 2h 38m
Chuyến mỗi ngày 28
Giá thấp nhất ≈ 36,86 US$ 30,20 CHF
Giá cao nhất ≈ 61,81 US$ 50,65 CHF
khởi hành đầu tiên 05:14
chuyến khởi hành cuối cùng 19:05
Khoảng cách 120 km
Đi Geneva
Đến Grenoble
Nhà vận chuyển TER, AUTOCAR
Tìm giá tốt nhất
TER8.4 kg CO₂
11:59Genève, Alpes
2h 6m
14:27Grenoble (EL)
≈ 77,15 US$ 67,30 €
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Geneva đến Grenoble

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
05:14 Genève, Alpes
8h 25m · 2 Thay đổi
08:27 GRENOBLE
AUTOCAR ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
06:14 Genève, Alpes
2h 42m · 2 Thay đổi
11:40 Grenoble (EL)
TER ≈ 39,30 US$ 32,20 CHF
06:20 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
1h 56m · 1 Thay đổi
09:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
06:59 Genève, Alpes
2h 3m · trực tiếp
09:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 39,30 US$ 32,20 CHF
09:20 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
1h 56m · 1 Thay đổi
12:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
09:59 Genève, Alpes
2h 3m · trực tiếp
12:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 65,66 US$ 53,80 CHF
09:59 Genève, Alpes
2h 4m · 1 Thay đổi
12:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 39,30 US$ 32,20 CHF
11:25 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
2h 6m · 1 Thay đổi
14:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 45,03 US$ 36,90 CHF
11:41 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
2h 58m · 2 Thay đổi
15:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
11:59 Genève, Alpes
2h 3m · trực tiếp
14:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 42,47 US$ 34,80 CHF
12:20 Annemasse, Gare
2h 44m · 1 Thay đổi
15:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 64,19 US$ 52,60 CHF
12:25 Genève, Alpes
3h 21m · 1 Thay đổi
16:09 Grenoble (EL)
AUTOCAR ≈ 45,03 US$ 36,90 CHF
12:41 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
2h 41m · 2 Thay đổi
16:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 39,30 US$ 32,20 CHF
14:20 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
1h 56m · 1 Thay đổi
17:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 45,03 US$ 36,90 CHF
14:41 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
2h 55m · 2 Thay đổi
18:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 61,87 US$ 50,70 CHF
14:59 Genève, Alpes
2h 14m · 1 Thay đổi
18:21 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
14:59 Genève, Alpes
2h 3m · trực tiếp
17:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 39,30 US$ 32,20 CHF
16:20 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
2h 12m · 1 Thay đổi
19:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 45,03 US$ 36,90 CHF
16:41 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
2h 55m · 2 Thay đổi
20:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
16:42 Genève, Alpes
2h 20m · trực tiếp
19:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 61,87 US$ 50,70 CHF
16:42 Genève, Alpes
2h 31m · 1 Thay đổi
20:21 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
17:30 Genève, Alpes
2h 29m · 2 Thay đổi
20:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,86 US$ 34,30 CHF
18:05 Annemasse, Gare
2h 28m · 1 Thay đổi
21:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 42,47 US$ 34,80 CHF
18:19 Annemasse, Gare
2h 41m · 1 Thay đổi
21:27 Grenoble (EL)
TER ≈ 39,30 US$ 32,20 CHF
18:20 Saint-Julien-en-Genevois, SNCF
2h 13m · 1 Thay đổi
21:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 41,00 US$ 33,60 CHF
18:42 Genève, Alpes
2h 20m · trực tiếp
21:02 Grenoble (EL)
TER ≈ 65,90 US$ 54,00 CHF
19:05 Annemasse, Gare
3h 22m · 2 Thay đổi
23:39 Grenoble (EL)
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.

Loại vé và dịch vụ từ Geneva đến Grenoble

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Geneva đến Grenoble.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 8.4kg
Xe buýt 9kg
Chuyến bay 24kg
Xe hơi 19.2kg
Chuyến tàu từ Geneva đến Grenoble thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Geneva và Grenoble thải ra 8.4 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Geneva và Grenoble?

Đi tàu giữa Geneva và Grenoble giúp giảm 15.6 kg CO₂ so với máy bay, 0.6 kg so với xe khách và 10.8 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp