Tàu từ Mulhouse đến Zürich

  • Giá thấp nhất từ ≈ 27,28 US$ 23,80 €
  • Thời gian trung bình 1h 38m
  • Chuyến mỗi ngày 106
  • Khoảng cách 101 km
  • CO₂ mỗi người 1 kg

tàu từ Mulhouse đến Zürich

Quãng đường từ Mulhouse đến Zürich khoảng 101 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 1h 38m, với 106 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 27,28 US$ 23,80 €
Thời gian hành trình 1h 38m
Chuyến mỗi ngày 106
Giá thấp nhất ≈ 27,28 US$ 23,80 €
Giá cao nhất ≈ 74,62 US$ 65,10 €
khởi hành đầu tiên 06:00
chuyến khởi hành cuối cùng 21:16
Khoảng cách 101 km
Đi Mulhouse
Đến Zürich
Nhà vận chuyển SBB, TER
Tìm giá tốt nhất
SBB7.07 kg CO₂
19:19Mulhouse
1h 25m
21:00Zürich, Zurich
≈ 42,92 US$ 37,44 €
1 Thay đổi
SBB7.07 kg CO₂
16:19Mulhouse
1h 25m
18:00Zürich, Zurich
≈ 42,92 US$ 37,44 €
1 Thay đổi
SBB7.07 kg CO₂
06:19Mulhouse
1h 25m
08:00Zürich, Zurich
≈ 42,92 US$ 37,44 €
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Mulhouse đến Zürich

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

AUTOCAR ≈ 27,28 US$ 23,80 €
06:00 Mulhouse
3h 40m · 1 Thay đổi
08:00 Zürich HB SZU
SBB ≈ 40,30 US$ 35,16 €
06:00 Mulhouse
1h 56m · 1 Thay đổi
08:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 40,85 US$ 35,64 €
06:00 Mulhouse
1h 38m · 1 Thay đổi
08:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 32,69 US$ 28,52 €
06:00 Mulhouse
1h 50m · 1 Thay đổi
08:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 40,81 US$ 35,60 €
07:16 Mulhouse
1h 27m · 1 Thay đổi
09:00 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 47,73 US$ 41,64 €
07:16 Mulhouse
1h 20m · 1 Thay đổi
09:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 40,72 US$ 35,52 €
07:49 Mulhouse
1h 39m · 1 Thay đổi
09:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 47,18 US$ 41,16 €
07:49 Mulhouse
1h 45m · 1 Thay đổi
09:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 47,73 US$ 41,64 €
07:49 Mulhouse
1h 27m · 1 Thay đổi
09:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 47,18 US$ 41,16 €
08:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
10:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 40,72 US$ 35,52 €
08:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
10:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 50,62 US$ 44,16 €
08:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
10:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 40,03 US$ 34,92 €
09:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
11:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 32,69 US$ 28,52 €
09:19 Mulhouse
1h 39m · 1 Thay đổi
11:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 40,30 US$ 35,16 €
09:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
11:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 43,70 US$ 38,12 €
09:19 Mulhouse
1h 29m · 1 Thay đổi
11:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 73,11 US$ 63,78 €
09:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
11:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 45,60 US$ 39,78 €
09:46 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
11:56 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 59,81 US$ 52,18 €
09:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
11:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 50,00 US$ 43,62 €
09:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
11:49 Zürich, Zurich
SBB ≈ 41,06 US$ 35,82 €
09:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
11:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 42,60 US$ 37,16 €
11:19 Mulhouse
1h 29m · 1 Thay đổi
13:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 32,69 US$ 28,52 €
11:19 Mulhouse
1h 39m · 1 Thay đổi
13:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 40,03 US$ 34,92 €
11:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
13:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 40,30 US$ 35,16 €
11:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
13:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 40,72 US$ 35,52 €
11:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
13:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 50,62 US$ 44,16 €
11:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
13:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 47,18 US$ 41,16 €
11:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
13:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 72,77 US$ 63,48 €
12:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
14:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 45,94 US$ 40,08 €
12:46 Mulhouse
1h 50m · 1 Thay đổi
15:10 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 61,26 US$ 53,44 €
12:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
14:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 74,28 US$ 64,80 €
12:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
14:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 50,90 US$ 44,40 €
12:46 Mulhouse
1h 32m · 1 Thay đổi
14:52 Zürich, Zurich
SBB ≈ 47,18 US$ 41,16 €
12:46 Mulhouse
1h 48m · 1 Thay đổi
15:08 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 40,30 US$ 35,16 €
13:19 Mulhouse
2h · 1 Thay đổi
15:38 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 67,04 US$ 58,48 €
13:19 Mulhouse
1h 29m · 1 Thay đổi
15:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 49,43 US$ 43,12 €
13:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
15:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 39,94 US$ 34,84 €
13:19 Mulhouse
2h · 1 Thay đổi
15:38 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 49,70 US$ 43,36 €
13:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
15:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 40,49 US$ 35,32 €
13:19 Mulhouse
1h 46m · 1 Thay đổi
15:24 Zürich, Zurich
SBB ≈ 47,53 US$ 41,46 €
13:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
15:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 50,96 US$ 44,46 €
13:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
15:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 41,06 US$ 35,82 €
13:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
15:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 74,62 US$ 65,10 €
15:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
17:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 49,73 US$ 43,38 €
15:19 Mulhouse
2h · 1 Thay đổi
17:38 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 74,62 US$ 65,10 €
15:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
17:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 46,01 US$ 40,14 €
15:19 Mulhouse
2h · 1 Thay đổi
17:38 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 73,11 US$ 63,78 €
15:19 Mulhouse
1h 29m · 1 Thay đổi
17:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 50,28 US$ 43,86 €
15:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
17:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 58,16 US$ 50,74 €
15:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
17:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 48,76 US$ 42,54 €
15:46 Mulhouse
1h 27m · 1 Thay đổi
18:00 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 50,96 US$ 44,46 €
15:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
17:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 65,96 US$ 57,54 €
16:46 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
18:56 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 52,48 US$ 45,78 €
16:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
18:49 Zürich, Zurich
SBB ≈ 50,28 US$ 43,86 €
16:46 Mulhouse
1h 32m · 1 Thay đổi
18:52 Zürich, Zurich
SBB ≈ 58,16 US$ 50,74 €
16:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
18:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 47,53 US$ 41,46 €
16:46 Mulhouse
1h 48m · 1 Thay đổi
19:08 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 46,29 US$ 40,38 €
16:46 Mulhouse
1h 50m · 1 Thay đổi
19:10 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 74,62 US$ 65,10 €
16:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
18:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 73,11 US$ 63,78 €
16:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
18:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 50,28 US$ 43,86 €
17:16 Mulhouse
1h 34m · 1 Thay đổi
19:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 50,00 US$ 43,62 €
17:16 Mulhouse
1h 34m · 1 Thay đổi
19:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 52,06 US$ 45,42 €
17:16 Mulhouse
1h 20m · 1 Thay đổi
19:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 61,05 US$ 53,26 €
17:16 Mulhouse
1h 27m · 1 Thay đổi
19:00 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 52,06 US$ 45,42 €
17:46 Mulhouse
1h 18m · 1 Thay đổi
19:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 47,53 US$ 41,46 €
17:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
19:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 41,06 US$ 35,82 €
17:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
19:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 50,96 US$ 44,46 €
18:19 Mulhouse
1h 29m · 1 Thay đổi
20:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 47,25 US$ 41,22 €
18:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
20:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 47,53 US$ 41,46 €
18:19 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
20:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 41,06 US$ 35,82 €
18:46 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
20:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 73,11 US$ 63,78 €
18:46 Mulhouse
1h 15m · 1 Thay đổi
20:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 50,96 US$ 44,46 €
18:46 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
20:49 Zürich, Zurich
SBB ≈ 45,60 US$ 39,78 €
18:46 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
20:56 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 74,62 US$ 65,10 €
18:46 Mulhouse
1h 33m · 1 Thay đổi
20:44 Zürich, Zürich Train Station
TGV Lyria ≈ 58,46 US$ 51,00 €
19:06 Mulhouse
1h 54m · trực tiếp
21:00 Zürich HB SZU
SBB ≈ 48,73 US$ 42,51 €
19:06 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
20:52 Zürich, Zurich
SBB ≈ 42,63 US$ 37,19 €
19:06 Mulhouse
1h 48m · 1 Thay đổi
21:10 Zürich, Zürich Train Station
TGV Lyria ≈ 50,44 US$ 44,00 €
19:06 Mulhouse
1h 54m · trực tiếp
21:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 43,87 US$ 38,27 €
19:06 Mulhouse
1h 46m · 1 Thay đổi
21:08 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 47,53 US$ 41,46 €
19:16 Mulhouse
1h 36m · 1 Thay đổi
21:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 45,60 US$ 39,78 €
19:16 Mulhouse
1h 29m · 1 Thay đổi
21:00 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 50,55 US$ 44,10 €
19:16 Mulhouse
1h 39m · 1 Thay đổi
21:24 Zürich, Zurich
SBB ≈ 49,55 US$ 43,23 €
19:49 Mulhouse
1h 27m · 1 Thay đổi
21:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 33,00 US$ 28,79 €
19:49 Mulhouse
1h 57m · 1 Thay đổi
22:08 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 54,41 US$ 47,47 €
19:49 Mulhouse
1h 45m · 1 Thay đổi
21:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 32,73 US$ 28,55 €
19:49 Mulhouse
1h 54m · 1 Thay đổi
22:05 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 42,91 US$ 37,43 €
19:49 Mulhouse
1h 52m · 1 Thay đổi
21:56 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 30,94 US$ 26,99 €
19:49 Mulhouse
1h 41m · 1 Thay đổi
21:52 Zürich, Zurich
SBB ≈ 39,10 US$ 34,11 €
19:49 Mulhouse
1h 39m · 1 Thay đổi
21:43 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 43,87 US$ 38,27 €
20:16 Mulhouse
1h 34m · 1 Thay đổi
22:14 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 43,59 US$ 38,03 €
20:16 Mulhouse
1h 34m · 1 Thay đổi
22:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 48,45 US$ 42,27 €
20:16 Mulhouse
1h 20m · 1 Thay đổi
22:00 Zürich, Zurich
SBB ≈ 68,43 US$ 59,70 €
20:46 Mulhouse
1h 33m · 1 Thay đổi
22:44 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 73,11 US$ 63,78 €
20:46 Mulhouse
1h 15m · 1 Thay đổi
22:26 Zürich, Zurich
SBB ≈ 68,16 US$ 59,46 €
20:46 Mulhouse
1h 33m · 1 Thay đổi
22:44 Zürich, Zurich Altstetten
TGV Lyria ≈ 50,44 US$ 44,00 €
21:06 Mulhouse
2h 14m · trực tiếp
23:20 Zürich, Zurich
SBB ≈ 43,87 US$ 38,27 €
21:06 Mulhouse
1h 46m · 1 Thay đổi
23:08 Zürich, Zürich Train Station
TGV Lyria ≈ 55,02 US$ 48,00 €
21:06 Mulhouse
2h 14m · trực tiếp
23:20 Zürich HB SZU
SBB ≈ 42,63 US$ 37,19 €
21:06 Mulhouse
1h 48m · 1 Thay đổi
23:10 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 43,59 US$ 38,03 €
21:06 Mulhouse
1h 43m · 1 Thay đổi
23:05 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 45,57 US$ 39,75 €
21:06 Mulhouse
1h 30m · 1 Thay đổi
22:52 Zürich, Zurich
SBB ≈ 46,29 US$ 40,38 €
21:16 Mulhouse
1h 42m · 1 Thay đổi
23:15 Zürich, Zürich Train Station
SBB ≈ 47,25 US$ 41,22 €
21:16 Mulhouse
1h 41m · 1 Thay đổi
23:14 Zürich, Zurich Altstetten
SBB ≈ 49,31 US$ 43,02 €
21:16 Mulhouse
1h 37m · 1 Thay đổi
23:24 Zürich, Zurich
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Đường sắt Liên bang Thụy Sĩ, hay SBB, là tổ chức đường sắt của đất nước. Trên khắp Thụy Sĩ, SBB cung cấp dịch vụ đường sắt chở khách với các kết nối đến các quốc gia bao gồm Đức, Áo, Ý và Pháp. SBB cung cấp nhiều loại dịch vụ tàu hỏa, bao gồm tàu cao tốc, tàu khu vực và tàu quốc tế, đồng thời cung cấp các hạng dịch vụ khác nhau, từ chỗ ngồi tiêu chuẩn đến khoang ngủ sang trọng.
SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.
TGV Lyria là dịch vụ tàu cao tốc hoạt động giữa Pháp và Thụy Sĩ. Nó là một liên doanh giữa công ty đường sắt quốc gia Pháp SNCF và SBB, công ty đường sắt quốc gia Thụy Sĩ. Tàu TGV Lyria hoạt động trên một số tuyến giữa các thành phố lớn ở Pháp và Thụy Sĩ, bao gồm Paris, Geneva, Zurich, Basel và Bern. Các đoàn tàu được biết đến với tốc độ cao, với một số tuyến đường đạt tốc độ lên tới 320 km/h (200 dặm/giờ), khiến chúng trở thành một trong những đoàn tàu nhanh nhất ở châu Âu.

Loại vé và dịch vụ từ Mulhouse đến Zürich

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Mulhouse đến Zürich.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Standard

Vé TIÊU CHUẨN mang lại trải nghiệm hành trình hạng 2 giá cả phải chăng với ba cấp độ đổi và hoàn tiền linh hoạt - toàn bộ, một phần và không linh hoạt - trên tất cả các đường bay quốc tế Pháp - Thụy Sĩ.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Standard 1ère

Vé STANDARD 1ÈRE mang lại hành trình hạng nhất đáng giá tiền với sự linh hoạt và khả năng tiếp cận tất cả các chuyến tàu, có sẵn trên tất cả các tuyến quốc tế giữa Pháp và Thụy Sĩ.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Business 1ère

BUSINESS 1ÈRE phục vụ những hành khách đang tìm kiếm trải nghiệm du lịch sang trọng với sự linh hoạt, các tiện nghi và dịch vụ phù hợp, đồng thời có sẵn trên các tuyến cụ thể vào các ngày trong tuần và thời gian chọn lọc vào Chủ Nhật.
  • wifi
  • Khu yên tĩnh
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.
wifi
Kết nối với _WIFI_LYRIA để có WiFi miễn phí và truy cập Cổng thông tin TGV Lyria thông qua trình duyệt của bạn.
Khu yên tĩnh
Một chiếc xe yên tĩnh dành riêng cho TGV Lyria BUSINESS 1ERE, hoàn hảo cho công việc tập trung hoặc thư giãn.
Ổ cắm điện
Tất cả các ghế ở cả hai hạng đều có ổ cắm điện 2 chân, 230v cho laptop và điện thoại di động.
Hành lý
Trên tàu TGV Lyria, bạn có thể mang theo hành lý xách tay, dễ dàng mang theo và để gọn gàng trong không gian quy định. Điều này đảm bảo mọi người đều có chỗ để đồ đạc của mình và có thể tận hưởng một chuyến đi suôn sẻ
Khả năng tiếp cận
Toa hạng nhất 1 hoặc 11 có 2 chỗ ngồi dành cho hành khách bị suy giảm khả năng di chuyển. Hãy đặt trước những chỗ này hoặc đặt chỗ tiêu chuẩn nếu đã có người ngồi. Trạm hỗ trợ chỗ để xe lăn được cung cấp theo yêu cầu.
Đồ ăn thức uống
Trên các chuyến tàu TGV Lyria, hãy chọn giữa 'Le Deli' có sẵn trong quán cà phê-bar hoặc tại chỗ ngồi của bạn với vé TIÊU CHUẨN và 'La Table' cho bữa ăn Pháp-Thụy Sĩ với vé BUSINESS 1ÈRE.
Điều hòa không khí
Toa xe được trang bị máy lạnh, không khí được lọc ba phút một lần và được làm mới hoàn toàn sau mỗi chín phút.
Xe đạp
Trên các chuyến tàu TGV Lyria, bạn có thể mang theo nhiều loại vật dụng bên mình. Điều này bao gồm xe đạp gấp (không lớn hơn 130 x 90 cm), xe đẩy trẻ em, ván trượt, xe tay ga có thể gập lại (cả điện và bằng tay), ván lướt sóng và ván trượt tuyết, nhạc cụ bọc trong và xe lăn (bằng tay hoặc điện) cho những người gặp khó khăn trong việc di chuyển.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 7.07kg
Xe buýt 7.57kg
Chuyến bay 20.2kg
Xe hơi 16.16kg
Chuyến tàu từ Mulhouse đến Zürich thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Mulhouse và Zürich thải ra 7.07 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Mulhouse và Zürich?

Đi tàu giữa Mulhouse và Zürich giúp giảm 13.13 kg CO₂ so với máy bay, 0.5 kg so với xe khách và 9.09 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp