Tàu từ Budapest đến Nyíregyháza

  • Giá thấp nhất từ ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
  • Thời gian trung bình 4h 23m
  • Chuyến mỗi ngày 146
  • Khoảng cách 207 km
  • CO₂ mỗi người 3 kg

tàu từ Budapest đến Nyíregyháza

Quãng đường từ Budapest đến Nyíregyháza khoảng 207 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 4h 23m, với 146 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
Thời gian hành trình 4h 23m
Chuyến mỗi ngày 146
Giá thấp nhất ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
Giá cao nhất ≈ 16,99 US$ 5.359 HUF
khởi hành đầu tiên 08:35
chuyến khởi hành cuối cùng 16:50
Khoảng cách 207 km
Đi Budapest
Đến Nyíregyháza
Nhà vận chuyển mavhu
Tìm giá tốt nhất

mavhu14.49 kg CO₂
15:50Budapest-Déli
3h 37m
19:27Nyíregyháza
≈ 17,18 US$ 5.420 HUF
1 Thay đổi
mavhu14.49 kg CO₂
14:55Budapest-Déli
3h 33m
18:28Nyíregyháza
≈ 17,18 US$ 5.420 HUF
1 Thay đổi
mavhu14.49 kg CO₂
15:55Budapest-Déli
4h 23m
20:25Nyíregyháza, autóbusz-állomás
≈ 18,10 US$ 5.710 HUF
3 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Budapest đến Nyíregyháza

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
08:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
12:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 15,15 US$ 4.779 HUF
08:50 Budapest-Déli
5h 32m · 4 Thay đổi
14:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
08:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
12:29 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
09:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
12:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 16,99 US$ 5.359 HUF
09:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 25m · 5 Thay đổi
15:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
09:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
13:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 15,82 US$ 4.989 HUF
09:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 12m · 5 Thay đổi
15:38 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 29m · 4 Thay đổi
14:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
09:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
13:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 24m · 4 Thay đổi
14:43 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 26m · 4 Thay đổi
14:45 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 27m · 4 Thay đổi
14:46 Nyíregyháza, Móricz Zsigmond utca
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 30m · 5 Thay đổi
14:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 28m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, TIGÁZ
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 28m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 19m · 4 Thay đổi
14:19 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:50 Budapest-Nyugati
4h 23m · 4 Thay đổi
14:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 21m · 4 Thay đổi
14:45 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 24m · 4 Thay đổi
14:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 23m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 14m · 4 Thay đổi
14:19 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 19m · 4 Thay đổi
14:43 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 25m · 5 Thay đổi
14:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 23m · 4 Thay đổi
14:47 Nyíregyháza, TIGÁZ
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 22m · 4 Thay đổi
14:46 Nyíregyháza, Móricz Zsigmond utca
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
09:55 Budapest-Déli
4h 18m · 4 Thay đổi
14:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV ≈ 15,72 US$ 4.959 HUF
10:20 Budapest-Nyugati
4h 49m · 3 Thay đổi
15:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
10:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
13:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 14,64 US$ 4.619 HUF
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
4h 32m · 6 Thay đổi
16:15 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
14:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 15,21 US$ 4.799 HUF
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 1m · 5 Thay đổi
16:22 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV ≈ 15,82 US$ 4.989 HUF
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
4h 54m · 6 Thay đổi
16:24 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV ≈ 15,21 US$ 4.799 HUF
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
5h 2m · 5 Thay đổi
16:23 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV ≈ 14,64 US$ 4.619 HUF
10:25 Budapest, Nagysándor József utca
4h 26m · 5 Thay đổi
16:33 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
10:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
14:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
10:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
14:29 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
11:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
14:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
11:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
15:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
11:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
15:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
12:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
15:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
12:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
16:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
12:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
16:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 13,38 US$ 4.219 HUF
12:50 Budapest-Nyugati
4h 41m · 5 Thay đổi
18:18 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
12:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
16:29 Nyíregyháza
MAV ≈ 13,38 US$ 4.219 HUF
12:55 Budapest-Déli
4h 36m · 5 Thay đổi
18:18 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV ≈ 16,10 US$ 5.080 HUF
13:10 Budapest-Déli
4h · 1 Thay đổi
17:10 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
13:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
16:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 16,10 US$ 5.080 HUF
13:25 Budapest-Nyugati
3h 27m · 1 Thay đổi
17:10 Nyíregyháza
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
13:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
17:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:50 Budapest-Nyugati
4h 23m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:50 Budapest-Nyugati
4h 25m · 4 Thay đổi
18:39 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:50 Budapest-Nyugati
4h 24m · 4 Thay đổi
18:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:50 Budapest-Nyugati
4h 30m · 5 Thay đổi
18:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:50 Budapest-Nyugati
4h 23m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:50 Budapest-Nyugati
4h 32m · 5 Thay đổi
19:10 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
13:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
17:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:50 Budapest-Nyugati
4h 25m · 4 Thay đổi
18:49 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:55 Budapest-Déli
4h 27m · 5 Thay đổi
19:10 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:55 Budapest-Déli
4h 20m · 4 Thay đổi
18:39 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:55 Budapest-Déli
4h 20m · 4 Thay đổi
18:49 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:55 Budapest-Déli
4h 19m · 4 Thay đổi
18:48 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:55 Budapest-Déli
4h 18m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:55 Budapest-Déli
4h 18m · 4 Thay đổi
18:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV ≈ 13,31 US$ 4.199 HUF
13:55 Budapest-Déli
4h 25m · 5 Thay đổi
18:53 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 12,52 US$ 3.950 HUF
14:18 Budapest-Nyugati
4h 9m · 4 Thay đổi
05:18 Nyíregyháza, Mező utca
MAV ≈ 12,52 US$ 3.950 HUF
14:18 Budapest-Nyugati
4h 2m · 3 Thay đổi
22:37 Nyíregyháza, Mező utca 5.
MAV ≈ 12,52 US$ 3.950 HUF
14:18 Budapest-Nyugati
4h 4m · 3 Thay đổi
22:44 Nyíregyháza, Rákóczi utca 69.
MAV ≈ 12,52 US$ 3.950 HUF
14:18 Budapest-Nyugati
3h 59m · 2 Thay đổi
21:19 Nyíregyháza, konzervgyár
MAV ≈ 12,52 US$ 3.950 HUF
14:18 Budapest-Nyugati
4h 4m · 3 Thay đổi
22:44 Nyíregyháza, Szarvas utca 76.
MAV ≈ 12,52 US$ 3.950 HUF
14:18 Budapest-Nyugati
4h 2m · 3 Thay đổi
22:42 Nyíregyháza, Szarvas utca 13.
MAV ≈ 12,52 US$ 3.950 HUF
14:18 Budapest-Nyugati
4h 5m · 3 Thay đổi
22:45 Nyíregyháza, Rákóczi utca 102.
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
14:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
17:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
14:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 47m · 2 Thay đổi
18:31 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
14:55 Budapest-Déli
3h 34m · 1 Thay đổi
18:29 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
15:20 Budapest-Nyugati
3h 11m · trực tiếp
18:31 Nyíregyháza
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
15:35 Budapest, Nagysándor József utca
3h 46m · 2 Thay đổi
19:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
15:50 Budapest-Déli
3h 38m · 1 Thay đổi
19:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 10,78 US$ 3.399 HUF
16:20 Budapest-Nyugati
3h 8m · trực tiếp
19:28 Nyíregyháza
MAV ≈ 12,04 US$ 3.799 HUF
16:25 Budapest, Nagysándor József utca
3h 44m · 2 Thay đổi
20:28 Nyíregyháza
Xem toàn bộ lịch trình

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 14.49kg
Xe buýt 15.52kg
Chuyến bay 41.4kg
Xe hơi 33.12kg
Chuyến tàu từ Budapest đến Nyíregyháza thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Budapest và Nyíregyháza thải ra 14.49 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Budapest và Nyíregyháza?

Đi tàu giữa Budapest và Nyíregyháza giúp giảm 26.91 kg CO₂ so với máy bay, 1.03 kg so với xe khách và 18.63 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp