Tàu từ Le Havre đến Montpellier

  • Giá thấp nhất từ ≈ 151,66 US$ 132,30 €
  • Thời gian trung bình 6h 30m
  • Chuyến mỗi ngày 27
  • Khoảng cách 715 km
  • CO₂ mỗi người 10 kg

tàu từ Le Havre đến Montpellier

Quãng đường từ Le Havre đến Montpellier khoảng 715 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 6h 30m, với 27 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 151,66 US$ 132,30 €
Thời gian hành trình 6h 30m
Chuyến mỗi ngày 27
Giá thấp nhất ≈ 151,66 US$ 132,30 €
Giá cao nhất ≈ 288,64 US$ 251,80 €
khởi hành đầu tiên 05:16
chuyến khởi hành cuối cùng 20:05
Khoảng cách 715 km
Đi Le Havre
Đến Montpellier
Nhà vận chuyển SNCF, TGV Inoui
Tìm giá tốt nhất
TGV Inoui50.05 kg CO₂
15:56Gare du Havre
8h 14m
03:20MONTPELLIER SABINES
≈ 88,25 US$ 76,99 €
1 Thay đổi
OUIGO Grande vitesse50.05 kg CO₂
05:17Gare du Havre
6h
12:51Montpellier - Sud-de-France
≈ 122,88 US$ 107,20 €
1 Thay đổi
OUIGO50.05 kg CO₂
08:03Gare du Havre
5h 57m
16:45Montpellier - Saint-Roch
≈ 131,48 US$ 114,70 €
2 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Le Havre đến Montpellier

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

SNCF ≈ 273,74 US$ 238,80 €
05:16 Gare du Havre
6h 12m · 2 Thay đổi
14:03 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 234,19 US$ 204,30 €
05:16 Gare du Havre
7h 15m · 2 Thay đổi
14:59 Montpellier - Saint-Roch
SNCF ≈ 288,64 US$ 251,80 €
05:16 Gare du Havre
5h 53m · 3 Thay đổi
14:10 Montpellier - Sud-de-France
OUIGO ≈ 158,17 US$ 137,98 €
06:00 Gare du Havre
5h 34m · 1 Thay đổi
15:00 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 249,87 US$ 217,98 €
06:00 Gare du Havre
6h 28m · 1 Thay đổi
20:50 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 194,85 US$ 169,98 €
06:00 Gare du Havre
6h 11m · 1 Thay đổi
22:04 Montpellier - Saint-Roch
OUIGO ≈ 184,90 US$ 161,30 €
08:05 Gare du Havre
5h 32m · 1 Thay đổi
15:00 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 247,94 US$ 216,30 €
13:10 Gare du Havre
5h 23m · 1 Thay đổi
20:11 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 261,13 US$ 227,80 €
13:10 Gare du Havre
5h 46m · 2 Thay đổi
22:46 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 244,96 US$ 213,70 €
13:10 Gare du Havre
5h 23m · 1 Thay đổi
20:11 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 251,38 US$ 219,30 €
13:10 Gare du Havre
5h 23m · 1 Thay đổi
20:11 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 252,53 US$ 220,30 €
13:10 Gare du Havre
5h 41m · 1 Thay đổi
20:29 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 200,95 US$ 175,30 €
14:05 Gare du Havre
6h 9m · 1 Thay đổi
22:04 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 252,53 US$ 220,30 €
14:05 Gare du Havre
5h 47m · 1 Thay đổi
21:11 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 191,41 US$ 166,98 €
14:40 Gare du Havre
5h 49m · 1 Thay đổi
23:11 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 172,29 US$ 150,30 €
15:06 Gare du Havre
5h 26m · 1 Thay đổi
22:08 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 155,09 US$ 135,30 €
15:06 Gare du Havre
5h 26m · 1 Thay đổi
22:08 Montpellier - Sud-de-France
TGV inOui ≈ 200,95 US$ 175,30 €
15:06 Gare du Havre
5h 43m · 1 Thay đổi
23:11 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 267,09 US$ 233,00 €
15:56 Gare du Havre
6h 34m · 1 Thay đổi
23:11 Montpellier - Saint-Roch
INTERCITÉS de nuit ≈ 161,63 US$ 141,00 €
15:56 Gare du Havre
12h 42m · 1 Thay đổi
06:25 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 268,21 US$ 233,98 €
15:56 Gare du Havre
8h 14m · 1 Thay đổi
03:20 MONTPELLIER SABINES
TGV inOui ≈ 257,92 US$ 225,00 €
15:56 Gare du Havre
6h 34m · 1 Thay đổi
23:11 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 224,67 US$ 196,00 €
15:56 Gare du Havre
6h 34m · 1 Thay đổi
23:11 Montpellier - Saint-Roch
TGV inOui ≈ 192,35 US$ 167,80 €
16:03 Gare du Havre
5h 55m · 2 Thay đổi
23:11 Montpellier - Saint-Roch
INTERCITÉS de nuit ≈ 151,66 US$ 132,30 €
17:04 Gare du Havre
12h 31m · 1 Thay đổi
06:25 Montpellier - Saint-Roch
OUIGO ≈ 175,04 US$ 152,70 €
20:05 Gare du Havre
5h 59m · 1 Thay đổi
12:54 Montpellier - Sud-de-France
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

Société Nationale des Chemins de fer Français, hay SNCF, là tên của Công ty Đường sắt Quốc gia Pháp. Khám phá vẻ đẹp của nước Pháp với vận tải đường sắt SNCF và chọn giữa ba chuyến tàu SNCF chính - TGV inOui, TER và INTERCITÉS - để di chuyển trên các tuyến quốc gia, khu vực và địa phương, bao gồm cả tàu cao tốc khởi hành từ các nhà ga xe lửa ở Paris. Ngoài ra, SNCF đặt mục tiêu cách mạng hóa du lịch bền vững bằng cách trở thành nhà điều hành trung hòa carbon đầu tiên trên thế giới, cung cấp dịch vụ thân thiện với môi trường này mà không tính thêm phí cho hành khách.
SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.

Loại vé và dịch vụ từ Le Havre đến Montpellier

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Le Havre đến Montpellier.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 50.05kg
Xe buýt 53.63kg
Chuyến bay 143kg
Xe hơi 114.4kg
Chuyến tàu từ Le Havre đến Montpellier thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Le Havre và Montpellier thải ra 50.05 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Le Havre và Montpellier?

Đi tàu giữa Le Havre và Montpellier giúp giảm 92.95 kg CO₂ so với máy bay, 3.58 kg so với xe khách và 64.35 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp