Tàu từ Nyon đến Basel

  • Giá thấp nhất từ ≈ 65,66 US$ 53,80 CHF
  • Thời gian trung bình 3h 2m
  • Chuyến mỗi ngày 47
  • Khoảng cách 165 km
  • CO₂ mỗi người 2 kg

tàu từ Nyon đến Basel

Quãng đường từ Nyon đến Basel khoảng 165 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 3h 2m, với 47 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 65,66 US$ 53,80 CHF
Thời gian hành trình 3h 2m
Chuyến mỗi ngày 47
Giá thấp nhất ≈ 65,66 US$ 53,80 CHF
Giá cao nhất ≈ 183,54 US$ 150,40 CHF
khởi hành đầu tiên 05:02
chuyến khởi hành cuối cùng 21:36
Khoảng cách 165 km
Đi Nyon
Đến Basel
Nhà vận chuyển SBB
Tìm giá tốt nhất
SBB11.55 kg CO₂
06:26Nyon, gare
2h 23m
08:55BASEL
≈ 65,66 US$ 53,80 CHF
1 Thay đổi
SBB11.55 kg CO₂
07:13Nyon, gare
2h 40m
10:01BASEL
≈ 65,66 US$ 53,80 CHF
1 Thay đổi
SBB11.55 kg CO₂
09:13Nyon, gare
2h 40m
12:01BASEL
≈ 66,39 US$ 54,40 CHF
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Nyon đến Basel

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

SBB ≈ 153,29 US$ 125,61 CHF
05:02 Nyon, gare
3h 59m · 1 Thay đổi
09:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,89 US$ 89,23 CHF
05:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
08:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 150,11 US$ 123,00 CHF
06:26 Nyon, gare
3h 35m · 1 Thay đổi
10:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 62,24 US$ 51,00 CHF
06:26 Nyon, gare
2h 23m · 1 Thay đổi
08:55 BASEL
SBB ≈ 109,54 US$ 89,76 CHF
06:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
09:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 62,24 US$ 51,00 CHF
07:13 Nyon, gare
2h 40m · 1 Thay đổi
10:01 BASEL
SBB ≈ 154,27 US$ 126,41 CHF
07:13 Nyon, gare
3h 48m · 1 Thay đổi
11:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 117,23 US$ 96,06 CHF
07:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
10:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 63,95 US$ 52,40 CHF
08:13 Nyon, gare
2h 40m · 1 Thay đổi
11:01 BASEL
SBB ≈ 109,54 US$ 89,76 CHF
08:13 Nyon, gare
2h 55m · 1 Thay đổi
11:45 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,27 US$ 88,72 CHF
08:43 Nyon, gare
3h 1m · 1 Thay đổi
11:56 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 129,70 US$ 106,28 CHF
08:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
11:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 63,95 US$ 52,40 CHF
09:13 Nyon, gare
2h 40m · 1 Thay đổi
12:01 BASEL
SBB ≈ 163,80 US$ 134,22 CHF
09:13 Nyon, gare
3h 48m · 1 Thay đổi
13:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 70,78 US$ 58,00 CHF
09:13 Nyon, gare
2h 58m · 1 Thay đổi
12:19 Basel Bad Bf
SBB ≈ 112,74 US$ 92,38 CHF
09:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
12:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 109,54 US$ 89,76 CHF
10:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
13:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 110,82 US$ 90,81 CHF
11:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
14:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 158,99 US$ 130,28 CHF
12:13 Nyon, gare
3h 48m · 1 Thay đổi
16:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 65,90 US$ 54,00 CHF
12:13 Nyon, gare
2h 40m · 1 Thay đổi
15:01 BASEL
SBB ≈ 129,70 US$ 106,28 CHF
12:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
15:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 107,63 US$ 88,19 CHF
12:43 Nyon, gare
3h 1m · 1 Thay đổi
15:56 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 166,36 US$ 136,32 CHF
13:13 Nyon, gare
3h 48m · 1 Thay đổi
17:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 65,90 US$ 54,00 CHF
13:13 Nyon, gare
2h 40m · 1 Thay đổi
16:01 BASEL
SBB ≈ 111,79 US$ 91,60 CHF
13:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
16:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 158,69 US$ 130,03 CHF
14:13 Nyon, gare
3h 48m · 1 Thay đổi
18:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 113,06 US$ 92,64 CHF
14:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
17:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 114,35 US$ 93,70 CHF
15:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
18:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 69,32 US$ 56,80 CHF
16:13 Nyon, gare
2h 40m · 1 Thay đổi
19:01 BASEL
SBB ≈ 156,18 US$ 127,98 CHF
16:13 Nyon, gare
3h 48m · 1 Thay đổi
20:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 135,40 US$ 110,95 CHF
16:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
19:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 113,39 US$ 92,91 CHF
16:43 Nyon, gare
3h 1m · 1 Thay đổi
19:56 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 156,18 US$ 127,98 CHF
17:13 Nyon, gare
3h 48m · 1 Thay đổi
21:13 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 69,32 US$ 56,80 CHF
17:13 Nyon, gare
2h 40m · 1 Thay đổi
20:01 BASEL
SBB ≈ 119,13 US$ 97,62 CHF
17:43 Nyon, gare
2h 39m · 1 Thay đổi
20:32 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 118,18 US$ 96,84 CHF
19:13 Nyon, gare
3h 26m · 1 Thay đổi
22:55 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 129,70 US$ 106,28 CHF
19:43 Nyon, gare
2h 44m · 1 Thay đổi
22:37 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 110,82 US$ 90,81 CHF
19:43 Nyon, gare
2h 41m · 1 Thay đổi
23:00 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 107,63 US$ 88,19 CHF
20:43 Nyon, gare
2h 48m · 1 Thay đổi
23:41 Bâle, Basel Sbb
SBB ≈ 108,27 US$ 88,72 CHF
21:36 Nyon, gare
2h 55m · 1 Thay đổi
00:41 Bâle, Basel Sbb
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Đường sắt Liên bang Thụy Sĩ, hay SBB, là tổ chức đường sắt của đất nước. Trên khắp Thụy Sĩ, SBB cung cấp dịch vụ đường sắt chở khách với các kết nối đến các quốc gia bao gồm Đức, Áo, Ý và Pháp. SBB cung cấp nhiều loại dịch vụ tàu hỏa, bao gồm tàu cao tốc, tàu khu vực và tàu quốc tế, đồng thời cung cấp các hạng dịch vụ khác nhau, từ chỗ ngồi tiêu chuẩn đến khoang ngủ sang trọng.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 11.55kg
Xe buýt 12.38kg
Chuyến bay 33kg
Xe hơi 26.4kg
Chuyến tàu từ Nyon đến Basel thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Nyon và Basel thải ra 11.55 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Nyon và Basel?

Đi tàu giữa Nyon và Basel giúp giảm 21.45 kg CO₂ so với máy bay, 0.83 kg so với xe khách và 14.85 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp