Tàu từ Rennes đến Nantes

  • Giá thấp nhất từ ≈ 22,93 US$ 20,00 €
  • Thời gian trung bình 1h 44m
  • Chuyến mỗi ngày 42
  • Khoảng cách 100 km
  • CO₂ mỗi người 1 kg

tàu từ Rennes đến Nantes

Quãng đường từ Rennes đến Nantes khoảng 100 km. Trung bình, chuyến đi bằng tàu mất 1h 44m, với 42 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 22,93 US$ 20,00 €
Thời gian hành trình 1h 44m
Chuyến mỗi ngày 42
Giá thấp nhất ≈ 22,93 US$ 20,00 €
Giá cao nhất ≈ 163,92 US$ 143,00 €
khởi hành đầu tiên 06:17
chuyến khởi hành cuối cùng 20:35
Khoảng cách 100 km
Đi Rennes
Đến Nantes
Nhà vận chuyển TER, inOui
Tìm giá tốt nhất
TER7 kg CO₂
12:35Rennes (France)
1h 19m
13:54Nantes, Gare de Nantes
≈ 14,90 US$ 13,00 €
trực tiếp
TER7 kg CO₂
11:31Rennes (France)
1h 21m
12:52Nantes, Gare de Nantes
≈ 14,90 US$ 13,00 €
trực tiếp
TER7 kg CO₂
18:35Rennes (France)
1h 21m
19:56Nantes, Nantes
≈ 22,93 US$ 20,00 €
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Rennes đến Nantes

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
05:56 Rennes (France)
2h 19m · trực tiếp
08:15 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
06:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
07:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
06:35 Rennes (France)
3h 44m · 1 Thay đổi
08:37 SUCE-SUR-ERDRE
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
06:52 Rennes (France)
2h 25m · trực tiếp
09:17 NANTES
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
07:35 Rennes (France)
1h 44m · 1 Thay đổi
09:37 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
07:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
08:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 14,90 US$ 13,00 €
07:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
08:52 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
08:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
09:52 NANTES
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
08:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
09:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
08:39 Rennes (France)
3h 26m · 1 Thay đổi
11:03 NANTES
TER ≈ 44,71 US$ 39,00 €
08:39 Rennes (France)
1h 26m · 1 Thay đổi
11:03 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
09:05 Rennes (France)
2h 10m · trực tiếp
11:15 Nantes, Nantes
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
11:31 Rennes (France)
1h 48m · 1 Thay đổi
13:37 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
11:31 Rennes (France)
1h 21m · trực tiếp
12:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
11:31 Rennes (France)
1h 21m · trực tiếp
12:52 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
11:35 Rennes (France)
1h 34m · 1 Thay đổi
13:44 NANTES
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
12:35 Rennes (France)
1h 44m · 1 Thay đổi
14:37 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
12:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
13:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
12:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
13:52 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 44,71 US$ 39,00 €
12:39 Rennes (France)
1h 32m · 1 Thay đổi
14:46 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 21,55 US$ 18,80 €
12:55 Rennes (France)
1h 50m · 1 Thay đổi
15:01 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
12:56 Rennes (France)
2h 19m · trực tiếp
15:15 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
13:35 Rennes (France)
1h 44m · 1 Thay đổi
15:37 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
13:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
14:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 48,95 US$ 42,70 €
13:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
14:52 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
13:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
14:52 NANTES
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
14:56 Rennes (France)
2h 19m · trực tiếp
17:15 Nantes, Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
14:56 Rennes (France)
2h 19m · trực tiếp
17:15 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
14:56 Rennes (France)
2h 45m · 1 Thay đổi
18:01 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
15:35 Rennes (France)
1h 40m · 1 Thay đổi
17:44 NANTES
TER ≈ 49,29 US$ 43,00 €
15:35 Rennes (France)
1h 40m · 1 Thay đổi
17:44 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
16:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
17:52 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
16:35 Rennes (France)
1h 44m · 1 Thay đổi
18:37 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
16:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
17:52 NANTES
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
16:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
17:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
16:56 Rennes (France)
2h 20m · trực tiếp
19:16 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 49,29 US$ 43,00 €
17:05 Rennes (France)
1h 33m · 1 Thay đổi
18:44 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
17:31 Rennes (France)
1h 21m · trực tiếp
18:52 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 34,85 US$ 30,40 €
17:31 Rennes (France)
1h 48m · 1 Thay đổi
19:37 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
17:31 Rennes (France)
1h 21m · trực tiếp
18:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 21,55 US$ 18,80 €
17:35 Rennes (France)
1h 50m · 1 Thay đổi
20:01 Sucé-sur-Erdre
TER ≈ 49,29 US$ 43,00 €
17:39 Rennes (France)
1h 42m · 1 Thay đổi
19:46 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
18:35 Rennes (France)
1h 19m · trực tiếp
19:54 Nantes, Gare de Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
18:35 Rennes (France)
1h 19m · trực tiếp
19:54 Nantes, Nantes
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
18:35 Rennes (France)
1h 19m · trực tiếp
19:54 NANTES
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
18:56 Rennes (France)
2h 21m · trực tiếp
21:17 NANTES
TER ≈ 22,93 US$ 20,00 €
19:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
20:52 Nantes, Nantes
TER ≈ 25,22 US$ 22,00 €
19:35 Rennes (France)
1h 17m · trực tiếp
20:52 Nantes, Gare de Nantes
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.

Loại vé và dịch vụ từ Rennes đến Nantes

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Rennes đến Nantes.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 7kg
Xe buýt 7.5kg
Chuyến bay 20kg
Xe hơi 16kg
Chuyến tàu từ Rennes đến Nantes thải ra bao nhiêu CO₂?

Chuyến đi bằng Tàu giữa Rennes và Nantes thải ra 7 kg CO₂.

Tôi giảm được bao nhiêu CO₂ khi đi tàu giữa Rennes và Nantes?

Đi tàu giữa Rennes và Nantes giúp giảm 13 kg CO₂ so với máy bay, 0.5 kg so với xe khách và 9 kg so với ô tô.

Câu hỏi thường gặp