Marseille đến Annecy Xe buýt

  • Giá thấp nhất từ ≈ 16,04 US$ 13,99 €
  • Thời gian trung bình 5h 50m
  • Chuyến mỗi ngày 47
  • Khoảng cách 295 km
  • CO₂ mỗi người 26 kg

xe buýt từ Marseille đến Annecy

Quãng đường từ Marseille đến Annecy khoảng 295 km. Trung bình, chuyến đi bằng xe buýt mất 5h 50m, với 47 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 16,04 US$ 13,99 €
Thời gian hành trình 5h 50m
Chuyến mỗi ngày 47
Giá thấp nhất ≈ 16,04 US$ 13,99 €
Giá cao nhất ≈ 118,75 US$ 103,59 €
khởi hành đầu tiên 00:10
chuyến khởi hành cuối cùng 22:30
Khoảng cách 295 km
Đi Marseille
Đến Annecy
Nhà vận chuyển TER, Bus Blablacar
Tìm giá tốt nhất
BlaBlaBus20.65 kg CO₂
12:00Marseille Saint-Charles
6h 35m
18:35Annecy station
≈ 34,56 US$ 30,15 €
trực tiếp
BlaBlaBus20.65 kg CO₂
09:00Marseille Saint-Charles
6h 40m
15:40Annecy station
≈ 34,56 US$ 30,15 €
trực tiếp
FlixBus20.65 kg CO₂
01:25Marseille Saint-Charles
6h
07:25Annecy station
≈ 38,95 US$ 33,98 €
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Marseille đến Annecy

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

FlixBus ≈ 28,62 US$ 24,97 €
00:10 Marseille Saint-Charles
6h 30m · 1 Thay đổi
08:25 Annecy station
FlixBus ≈ 30,32 US$ 26,45 €
00:10 Marseille Saint-Charles
6h 30m · 1 Thay đổi
08:25 Annecy station
FlixBus ≈ 68,76 US$ 59,98 €
06:36 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 44m · 1 Thay đổi
11:30 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 69,68 US$ 60,79 €
06:36 Marseille, Marseille Saint-Charles
4h 9m · 1 Thay đổi
11:25 Annecy station
FlixBus ≈ 32,76 US$ 28,58 €
08:04 Saint-Joseph le Castellas
6h 34m · 1 Thay đổi
16:00 Annecy station
FlixBus ≈ 36,91 US$ 32,20 €
08:09 Gare de Saint-Antoine
6h 25m · 1 Thay đổi
16:00 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 118,75 US$ 103,59 €
08:12 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 51m · 1 Thay đổi
12:55 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 118,75 US$ 103,59 €
08:12 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 46m · 1 Thay đổi
14:05 Annecy station
FlixBus ≈ 73,68 US$ 64,28 €
09:29 Marseille, Marseille Saint-Charles
7h 5m · 1 Thay đổi
18:30 Annecy station
FlixBus ≈ 18,32 US$ 15,98 €
09:30 Marseille Saint-Charles
6h 30m · trực tiếp
16:00 Annecy station
FlixBus ≈ 45,66 US$ 39,83 €
09:30 Marseille Saint-Charles
6h 24m · 1 Thay đổi
16:32 Annecy station
FlixBus ≈ 45,66 US$ 39,83 €
09:30 Marseille Saint-Charles
6h 33m · 1 Thay đổi
19:15 Annecy station
FlixBus ≈ 45,66 US$ 39,83 €
09:30 Marseille Saint-Charles
6h 32m · 1 Thay đổi
17:15 Annecy station
FlixBus ≈ 17,17 US$ 14,98 €
09:30 Marseille Saint-Charles
6h 30m · trực tiếp
16:00 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 111,95 US$ 97,66 €
09:45 Marseille, Marseille Saint-Charles
5h 53m · 1 Thay đổi
19:15 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 26,34 US$ 22,98 €
09:45 Marseille Saint-Charles
6h 45m · 1 Thay đổi
18:45 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 111,95 US$ 97,66 €
09:45 Marseille, Marseille Saint-Charles
5h 53m · 1 Thay đổi
17:15 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 28,42 US$ 24,79 €
09:45 Marseille Saint-Charles
6h 45m · 1 Thay đổi
18:45 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 31,97 US$ 27,89 €
10:05 Saint-Joseph le Castellas
6h 53m · 1 Thay đổi
18:50 Annecy station
FlixBus ≈ 75,63 US$ 65,98 €
10:32 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 59m · 1 Thay đổi
15:35 Annecy station
FlixBus ≈ 29,77 US$ 25,97 €
11:00 Marseille (Saint-Antoine)
8h 25m · 1 Thay đổi
20:30 Annecy station
FlixBus ≈ 30,92 US$ 26,97 €
11:35 Aéroport MRS
7h 50m · 1 Thay đổi
20:30 Annecy station
FlixBus ≈ 29,20 US$ 25,47 €
11:35 Marseille Provence Aeroport
7h 50m · 1 Thay đổi
20:30 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 81,72 US$ 71,29 €
11:49 L''''Estaque
6h 45m · 1 Thay đổi
18:50 Annecy station
FlixBus ≈ 40,10 US$ 34,98 €
11:54 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 18m · 1 Thay đổi
19:25 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 55,18 US$ 48,14 €
12:00 Marseille, Marseille Saint-Charles
6h 53m · 1 Thay đổi
20:15 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 21,68 US$ 18,91 €
12:00 Marseille Saint-Charles
6h 50m · trực tiếp
18:50 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 16,04 US$ 13,99 €
12:00 Marseille Saint-Charles
6h 50m · trực tiếp
18:50 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 62,86 US$ 54,84 €
12:00 Marseille, Marseille Saint-Charles
6h 37m · 1 Thay đổi
19:15 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 111,95 US$ 97,66 €
12:00 Marseille, Marseille Saint-Charles
5h 53m · 1 Thay đổi
21:15 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 55,18 US$ 48,14 €
12:00 Marseille, Marseille Saint-Charles
6h 44m · 1 Thay đổi
21:40 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 68,31 US$ 59,59 €
12:02 Marseille, Marseille Saint-Charles
6h 1m · 1 Thay đổi
18:50 Annecy station
FlixBus ≈ 87,10 US$ 75,98 €
12:14 Marseille, Marseille Saint-Charles
6h 8m · 1 Thay đổi
20:30 Annecy station
FlixBus ≈ 79,07 US$ 68,98 €
12:14 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 29m · 1 Thay đổi
16:50 Annecy station
FlixBus ≈ 75,06 US$ 65,48 €
12:55 Marseille, Marseille Saint-Charles
6h 28m · 1 Thay đổi
20:30 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 57,42 US$ 50,09 €
12:55 Marseille, Marseille Saint-Charles
6h 44m · 1 Thay đổi
19:55 Annecy station
FlixBus ≈ 67,61 US$ 58,98 €
13:33 Marseille, Marseille Saint-Charles
4h 1m · 1 Thay đổi
18:15 Annecy station
FlixBus ≈ 30,32 US$ 26,45 €
14:40 Marseille Saint-Charles
5h 25m · 1 Thay đổi
23:10 Annecy station
FlixBus ≈ 54,83 US$ 47,83 €
14:40 Marseille Saint-Charles
5h 47m · 1 Thay đổi
21:15 Annecy station
FlixBus ≈ 59,58 US$ 51,98 €
15:12 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 31m · 1 Thay đổi
19:25 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 68,31 US$ 59,59 €
15:56 Marseille, Marseille Saint-Charles
3h 54m · 1 Thay đổi
21:00 Annecy station
BlaBlaCar Bus ≈ 62,58 US$ 54,59 €
17:18 Marseille, Marseille Saint-Charles
4h 12m · 1 Thay đổi
22:10 Annecy station
FlixBus ≈ 34,93 US$ 30,47 €
22:00 Marseille Saint-Charles
5h 45m · 1 Thay đổi
06:35 Annecy station
FlixBus ≈ 36,93 US$ 32,22 €
22:00 Marseille Saint-Charles
5h 45m · 1 Thay đổi
06:35 Annecy station
FlixBus ≈ 38,14 US$ 33,27 €
22:30 Aéroport MRS
5h 15m · 1 Thay đổi
06:35 Annecy station
FlixBus ≈ 36,07 US$ 31,47 €
22:30 Marseille Provence Aeroport
5h 15m · 1 Thay đổi
06:35 Annecy station
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

BlaBlaCar Bus là dịch vụ xe buýt đường dài có sẵn ở nhiều quốc gia, bao gồm Pháp, Đức và khu vực Benelux. Nó là công ty con của BlaBlaCar, một nền tảng đi chung xe.BlaBlaCar. Công ty vận hành xe buýt đến và đi từ các ga như Paris Bercy Seine, Trạm xe buýt Rotterdam CS, Trạm xe buýt Sloterdijk, Tàu Brussels Midi West, Milan, Trạm xe buýt Bắc Barcelona, ​​Sân bay Charles de Gaulle 3, Tàu Annecy, Sân bay Stuttgart và Trạm xe buýt Victoria.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

SNCF, công ty đường sắt quốc gia Pháp, cung cấp TER, một dịch vụ đường sắt khu vực toàn diện. Các chuyến tàu TER (Transport Express Régional) kết nối các thành phố và làng mạc trong các vùng của Pháp, cung cấp phương tiện giao thông địa phương cho hành khách và khách du lịch khi họ khám phá văn hóa, cảnh quan và các điểm tham quan của vùng thông qua mạng lưới các tuyến đường vùng rộng lớn. Tàu TER chậm hơn tàu cao tốc nhưng cung cấp một giải pháp thay thế hợp lý và thoải mái hơn cho các hành trình ngắn hơn trong khu vực.
TGV là viết tắt của Train à Grande Vitesse, có nghĩa là tàu cao tốc. Đây là một loại tàu cao tốc hoạt động ở Pháp và các khu vực khác của Châu Âu. TGV được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1981 và kể từ đó đã trở thành phương thức vận chuyển phổ biến cho các chuyến du lịch trong nước và quốc tế. TGV (Train à Grande Vitesse), hiện nay đề cập đến một loại tàu có thể đạt tốc độ 320km/h trên các tuyến cao tốc ở Pháp. Ở Pháp và Châu Âu, có hai loại TGV do SNCF Voyageurs vận hành: TGV INOUI, cung cấp mức độ thoải mái cao hơn và TGV OUIGO chi phí thấp.

Loại vé và dịch vụ từ Marseille đến Annecy

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Marseille đến Annecy.

Standard

Vé tàu TER có giá vé "Tarif Normal" cố định và có giá trị cho một chuyến đi cho đến nửa đêm của ngày sau khi xác nhận tại các máy đóng dấu ở sân ga. Một số khu vực có thể cung cấp giảm giá ngoài giờ cao điểm.
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Các chuyến tàu TER hiện không có dịch vụ WiFi.
Ổ cắm điện
Các đoàn tàu TER hiện đại được trang bị ổ cắm điện.
Hành lý
Tàu TER không có hạn chế về kích thước hành lý, miễn là chúng nằm trong khả năng xử lý cá nhân của bạn và có thể vừa với khu vực hành lý được chỉ định.
Khả năng tiếp cận
Accès TER' cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho hành khách khuyết tật hoặc khả năng di chuyển hạn chế, đảm bảo trải nghiệm du lịch liền mạch.
Đồ ăn thức uống
Tàu TER không cung cấp dịch vụ ăn uống trên tàu; hãy cân nhắc mang theo đồ uống giải khát của bạn.
Xe đạp
Di chuyển bằng xe đạp trên tàu TER là miễn phí, chỉ cần treo hoặc cất xe ở những khu vực được chỉ định trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước, không thể đặt trước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 20.65kg
Xe buýt 22.13kg
Chuyến bay 59kg
Xe hơi 47.2kg

Câu hỏi thường gặp