Belfort đến Angers Xe buýt

  • Giá thấp nhất từ 81,00 US$
  • Thời gian trung bình 9h 2m
  • Chuyến mỗi ngày 28
  • Khoảng cách 557 km
  • CO₂ mỗi người 50 kg

xe buýt từ Belfort đến Angers

Quãng đường từ Belfort đến Angers khoảng 557 km. Trung bình, chuyến đi bằng xe buýt mất 9h 2m, với 28 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 81,00 US$
Thời gian hành trình 9h 2m
Chuyến mỗi ngày 28
Giá thấp nhất 81,00 US$
Giá cao nhất 232,91 US$
khởi hành đầu tiên 03:50
chuyến khởi hành cuối cùng 23:55
Khoảng cách 557 km
Đi Belfort
Đến Angers
Nhà vận chuyển Bus Blablacar, TGV Inoui
Tìm giá tốt nhất
FlixBus38.99 kg CO₂
03:40Belfort-Ville
13h 55m
19:00Angers St Laud
65,22 US$
2 Thay đổi
FlixBus38.99 kg CO₂
23:55Belfort-Ville
10h 35m
13:40Angers St Laud
75,36 US$
1 Thay đổi
FlixBus38.99 kg CO₂
23:55Belfort, Belfort
8h 22m
09:19Angers St Laud
85,50 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Belfort đến Angers

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

FlixBus 142,52 US$
03:40 Belfort, Belfort
8h 8m · 1 Thay đổi
14:09 Angers St Laud
FlixBus 65,05 US$
03:40 Belfort-Ville
13h 55m · 2 Thay đổi
19:00 Angers St Laud
FlixBus 89,77 US$
06:30 Belfort Montbeliard
6h 33m · 1 Thay đổi
13:40 Angers St Laud
BlaBlaCar Bus 93,82 US$
06:30 Belfort Montbeliard
6h 38m · 1 Thay đổi
18:40 Angers, Angers
FlixBus 161,60 US$
08:11 Belfort Montbeliard
6h 26m · 1 Thay đổi
15:30 Angers St Laud
FlixBus 161,60 US$
09:21 Belfort Montbeliard
6h 12m · 1 Thay đổi
16:55 Angers St Laud
BlaBlaCar Bus 157,79 US$
09:21 Belfort Montbeliard
6h 17m · 1 Thay đổi
18:40 Angers, Angers
FlixBus 109,97 US$
10:10 Belfort, Belfort
9h 6m · 1 Thay đổi
21:14 Angers St Laud
FlixBus 94,23 US$
11:50 Belfort-Ville
12h 20m · 2 Thay đổi
04:05 Angers St Laud
BlaBlaCar Bus 120,75 US$
13:21 Belfort Montbeliard
6h 22m · 1 Thay đổi
20:30 Angers, Angers
BlaBlaCar Bus 148,14 US$
15:06 Belfort Montbeliard
10h 35m · 1 Thay đổi
04:50 Angers, Angers
FlixBus 173,94 US$
20:22 Belfort Montbeliard
6h · 1 Thay đổi
04:05 Angers St Laud
BlaBlaCar Bus 163,18 US$
20:22 Belfort Montbeliard
8h 20m · 1 Thay đổi
14:20 Angers, Angers
FlixBus 85,28 US$
23:55 Belfort, Belfort
8h 22m · 1 Thay đổi
09:19 Angers St Laud
FlixBus 75,16 US$
23:55 Belfort-Ville
10h 35m · 1 Thay đổi
13:40 Angers St Laud
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

TGV Lyria là dịch vụ tàu cao tốc hoạt động giữa Pháp và Thụy Sĩ. Nó là một liên doanh giữa công ty đường sắt quốc gia Pháp SNCF và SBB, công ty đường sắt quốc gia Thụy Sĩ. Tàu TGV Lyria hoạt động trên một số tuyến giữa các thành phố lớn ở Pháp và Thụy Sĩ, bao gồm Paris, Geneva, Zurich, Basel và Bern. Các đoàn tàu được biết đến với tốc độ cao, với một số tuyến đường đạt tốc độ lên tới 320 km/h (200 dặm/giờ), khiến chúng trở thành một trong những đoàn tàu nhanh nhất ở châu Âu.

Loại vé và dịch vụ từ Belfort đến Angers

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Belfort đến Angers.

Standard

Vé TIÊU CHUẨN mang lại trải nghiệm hành trình hạng 2 giá cả phải chăng với ba cấp độ đổi và hoàn tiền linh hoạt - toàn bộ, một phần và không linh hoạt - trên tất cả các đường bay quốc tế Pháp - Thụy Sĩ.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Standard 1ère

Vé STANDARD 1ÈRE mang lại hành trình hạng nhất đáng giá tiền với sự linh hoạt và khả năng tiếp cận tất cả các chuyến tàu, có sẵn trên tất cả các tuyến quốc tế giữa Pháp và Thụy Sĩ.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Business 1ère

BUSINESS 1ÈRE phục vụ những hành khách đang tìm kiếm trải nghiệm du lịch sang trọng với sự linh hoạt, các tiện nghi và dịch vụ phù hợp, đồng thời có sẵn trên các tuyến cụ thể vào các ngày trong tuần và thời gian chọn lọc vào Chủ Nhật.
  • wifi
  • Khu yên tĩnh
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Kết nối với _WIFI_LYRIA để có WiFi miễn phí và truy cập Cổng thông tin TGV Lyria thông qua trình duyệt của bạn.
Khu yên tĩnh
Một chiếc xe yên tĩnh dành riêng cho TGV Lyria BUSINESS 1ERE, hoàn hảo cho công việc tập trung hoặc thư giãn.
Ổ cắm điện
Tất cả các ghế ở cả hai hạng đều có ổ cắm điện 2 chân, 230v cho laptop và điện thoại di động.
Hành lý
Trên tàu TGV Lyria, bạn có thể mang theo hành lý xách tay, dễ dàng mang theo và để gọn gàng trong không gian quy định. Điều này đảm bảo mọi người đều có chỗ để đồ đạc của mình và có thể tận hưởng một chuyến đi suôn sẻ
Khả năng tiếp cận
Toa hạng nhất 1 hoặc 11 có 2 chỗ ngồi dành cho hành khách bị suy giảm khả năng di chuyển. Hãy đặt trước những chỗ này hoặc đặt chỗ tiêu chuẩn nếu đã có người ngồi. Trạm hỗ trợ chỗ để xe lăn được cung cấp theo yêu cầu.
Đồ ăn thức uống
Trên các chuyến tàu TGV Lyria, hãy chọn giữa 'Le Deli' có sẵn trong quán cà phê-bar hoặc tại chỗ ngồi của bạn với vé TIÊU CHUẨN và 'La Table' cho bữa ăn Pháp-Thụy Sĩ với vé BUSINESS 1ÈRE.
Điều hòa không khí
Toa xe được trang bị máy lạnh, không khí được lọc ba phút một lần và được làm mới hoàn toàn sau mỗi chín phút.
Xe đạp
Trên các chuyến tàu TGV Lyria, bạn có thể mang theo nhiều loại vật dụng bên mình. Điều này bao gồm xe đạp gấp (không lớn hơn 130 x 90 cm), xe đẩy trẻ em, ván trượt, xe tay ga có thể gập lại (cả điện và bằng tay), ván lướt sóng và ván trượt tuyết, nhạc cụ bọc trong và xe lăn (bằng tay hoặc điện) cho những người gặp khó khăn trong việc di chuyển.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 38.99kg
Xe buýt 41.78kg
Chuyến bay 111.4kg
Xe hơi 89.12kg

Câu hỏi thường gặp