Praha đến Nürnberg Xe buýt

  • Giá thấp nhất từ ≈ 17,98 US$ 381,74 CZK
  • Thời gian trung bình 3h 55m
  • Chuyến mỗi ngày 66
  • Khoảng cách 250 km
  • CO₂ mỗi người 22 kg

xe buýt từ Praha đến Nürnberg

Quãng đường từ Praha đến Nürnberg khoảng 250 km. Trung bình, chuyến đi bằng xe buýt mất 3h 55m, với 66 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 17,98 US$ 381,74 CZK
Thời gian hành trình 3h 55m
Chuyến mỗi ngày 66
Giá thấp nhất ≈ 17,98 US$ 381,74 CZK
Giá cao nhất ≈ 50,65 US$ 1.075,66 CZK
khởi hành đầu tiên 03:50
chuyến khởi hành cuối cùng 23:00
Khoảng cách 250 km
Đi Praha
Đến Nürnberg
Nhà vận chuyển Flixbus, STUDENT AGENCY k.s.
Tìm giá tốt nhất
BlaBlaCar Bus17.5 kg CO₂
07:50Prague UAN Florenc
3h 40m
11:30Nuremberg Bahnhofstrasse
≈ 22,32 US$ 474,00 CZK
trực tiếp
BlaBlaCar Bus17.5 kg CO₂
07:50Florenc
3h 40m
11:30Bahnhofstraße, 11
≈ 23,79 US$ 505,13 CZK
trực tiếp
FlixBus17.5 kg CO₂
21:25Prague UAN Florenc
3h 50m
01:15Nürnberg ZOB
≈ 25,33 US$ 538,00 CZK
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Praha đến Nürnberg

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

FlixBus ≈ 1,93 US$ 40,98 CZK
03:50 Prague (Main Station - parking)
3h 45m · trực tiếp
07:35 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,17 US$ 24,88 CZK
03:50 Prague (Main Station - parking)
3h 45m · trực tiếp
07:35 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,17 US$ 24,88 CZK
04:10 Prague (Na Knížecí)
3h 25m · trực tiếp
07:35 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,93 US$ 40,98 CZK
04:10 Prague (Na Knížecí)
3h 25m · trực tiếp
07:35 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,17 US$ 24,88 CZK
06:40 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 55m · trực tiếp
10:35 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,11 US$ 23,48 CZK
06:40 Prague UAN Florenc
3h 55m · trực tiếp
10:35 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 3,17 US$ 67,41 CZK
07:35 Prague (Central Bus Station Florenc)
4h 10m · trực tiếp
11:45 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 2,92 US$ 61,98 CZK
07:35 Prague UAN Florenc
4h 10m · trực tiếp
11:45 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 2,92 US$ 61,98 CZK
07:55 Prague (Na Knížecí)
3h 50m · trực tiếp
11:45 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 3,17 US$ 67,41 CZK
07:55 Prague (Na Knížecí)
3h 50m · trực tiếp
11:45 Bahnhofstraße, 11
BlaBlaCar Bus ≈ 1,27 US$ 26,94 CZK
08:20 Florenc
3h 30m · trực tiếp
11:50 Bahnhofstraße, 11
BlaBlaCar Bus ≈ 0,94 US$ 19,99 CZK
08:20 Prague UAN Florenc
3h 30m · trực tiếp
11:50 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 4,05 US$ 85,98 CZK
08:50 Prague UAN Florenc
4h 10m · trực tiếp
13:00 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 4,26 US$ 90,51 CZK
08:50 Prague (Central Bus Station Florenc)
4h 10m · trực tiếp
13:00 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 4,26 US$ 90,51 CZK
09:10 Prague (Na Knížecí)
3h 50m · trực tiếp
13:00 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 4,05 US$ 85,98 CZK
09:10 Prague (Na Knížecí)
3h 50m · trực tiếp
13:00 Nürnberg ZOB
KLR Bus ≈ 0,83 US$ 17,73 CZK
10:30 Florenc
2h 45m · trực tiếp
13:15 ZOB Nürnberg
FlixBus ≈ 3,27 US$ 69,51 CZK
10:30 Prague (Central Bus Station Florenc)
4h 45m · trực tiếp
15:15 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 3,81 US$ 80,98 CZK
10:30 Prague UAN Florenc
4h 45m · trực tiếp
15:15 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 3,27 US$ 69,51 CZK
10:55 Prague (Na Knížecí)
4h 20m · trực tiếp
15:15 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 3,81 US$ 80,98 CZK
10:55 Prague (Na Knížecí)
4h 20m · trực tiếp
15:15 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 3,57 US$ 75,81 CZK
14:30 Prague (Černý Most)
4h 45m · trực tiếp
19:15 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 4,05 US$ 85,98 CZK
14:30 Prague (Černý Most)
4h 45m · trực tiếp
19:15 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 4,05 US$ 85,98 CZK
15:10 Prague UAN Florenc
4h 5m · trực tiếp
19:15 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 3,39 US$ 71,98 CZK
16:15 Prague UAN Florenc
3h 50m · trực tiếp
20:05 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 2,48 US$ 52,71 CZK
16:15 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 50m · trực tiếp
20:05 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 2,35 US$ 49,98 CZK
16:45 Prague UAN Florenc
3h 55m · trực tiếp
20:40 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 2,33 US$ 49,56 CZK
16:45 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 55m · trực tiếp
20:40 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 3,67 US$ 77,91 CZK
17:15 Prague (Central Bus Station Florenc)
4h 10m · trực tiếp
21:25 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 2,35 US$ 49,98 CZK
17:15 Prague (Na Knížecí)
3h 25m · trực tiếp
20:40 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 2,33 US$ 49,56 CZK
17:15 Prague (Na Knížecí)
3h 25m · trực tiếp
20:40 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 3,01 US$ 63,98 CZK
17:15 Prague UAN Florenc
4h 10m · trực tiếp
21:25 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 3,67 US$ 77,91 CZK
17:45 Prague (Na Knížecí)
3h 40m · trực tiếp
21:25 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 3,01 US$ 63,98 CZK
17:45 Prague (Na Knížecí)
3h 40m · trực tiếp
21:25 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,22 US$ 25,92 CZK
18:50 PRG Airport
4h 19m · 1 Thay đổi
23:59 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,51 US$ 31,98 CZK
18:55 Prague UAN Florenc
3h 45m · trực tiếp
22:40 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,27 US$ 26,98 CZK
18:55 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 45m · trực tiếp
22:40 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,27 US$ 26,98 CZK
19:05 Prague (Main Station - parking)
3h 35m · trực tiếp
22:40 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,51 US$ 31,98 CZK
19:05 Prague (Main Station - parking)
3h 35m · trực tiếp
22:40 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,20 US$ 25,48 CZK
19:30 Prague UAN Florenc
3h 30m · trực tiếp
23:00 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,22 US$ 25,93 CZK
19:30 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 30m · trực tiếp
23:00 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,22 US$ 25,93 CZK
20:15 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 44m · trực tiếp
23:59 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,34 US$ 28,48 CZK
20:15 Prague UAN Florenc
3h 44m · trực tiếp
23:59 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,34 US$ 28,48 CZK
20:40 Prague (Na Knížecí)
3h 19m · trực tiếp
23:59 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,22 US$ 25,93 CZK
20:40 Prague (Na Knížecí)
3h 19m · trực tiếp
23:59 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,11 US$ 23,48 CZK
21:25 Prague UAN Florenc
3h 50m · trực tiếp
01:15 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,17 US$ 24,88 CZK
21:25 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 50m · trực tiếp
01:15 Bahnhofstraße, 11
RegioJet ≈ 1,37 US$ 29,00 CZK
21:30 Ruzyne International Airport
4h 30m · 1 Thay đổi
02:45 Nürnberg ZOB
RegioJet ≈ 0,99 US$ 21,00 CZK
21:30 Ruzyne International Airport
4h 30m · 1 Thay đổi
02:45 Nürnberg ZOB
RegioJet ≈ 1,45 US$ 30,70 CZK
21:30 Ruzyne International Airport
4h 30m · 1 Thay đổi
02:45 Nürnberg ZOB
RegioJet ≈ 1,13 US$ 24,00 CZK
21:30 Ruzyne International Airport
4h 30m · 1 Thay đổi
02:45 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,17 US$ 24,88 CZK
21:50 Prague (Na Knížecí)
3h 25m · trực tiếp
01:15 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,11 US$ 23,48 CZK
21:50 Prague (Na Knížecí)
3h 25m · trực tiếp
01:15 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,22 US$ 25,98 CZK
21:55 Prague UAN Florenc
4h 25m · trực tiếp
02:20 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,17 US$ 24,88 CZK
21:55 Prague (Central Bus Station Florenc)
4h 25m · trực tiếp
02:20 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,22 US$ 25,98 CZK
22:15 Prague (Na Knížecí)
4h 5m · trực tiếp
02:20 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,17 US$ 24,88 CZK
22:15 Prague (Na Knížecí)
4h 5m · trực tiếp
02:20 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,00 US$ 21,20 CZK
22:25 Prague - Zličín
3h 25m · 1 Thay đổi
02:20 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,03 US$ 21,97 CZK
22:25 Prague - Zličín
3h 25m · 1 Thay đổi
02:20 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,02 US$ 21,73 CZK
22:45 PRG Airport
3h 35m · trực tiếp
02:20 Bahnhofstraße, 11
RegioJet ≈ 1,17 US$ 24,90 CZK
23:00 Prague UAN Florenc
3h 45m · trực tiếp
02:45 Nürnberg ZOB
RegioJet ≈ 1,17 US$ 24,90 CZK
23:00 Prague UAN Florenc
3h 45m · trực tiếp
02:45 Nürnberg ZOB
RegioJet ≈ 1,25 US$ 26,50 CZK
23:00 Prague UAN Florenc
3h 45m · trực tiếp
02:45 Nürnberg ZOB
RegioJet ≈ 0,80 US$ 16,90 CZK
23:00 Prague UAN Florenc
3h 45m · trực tiếp
02:45 Nürnberg ZOB
RegioJet ≈ 1,27 US$ 27,07 CZK
23:00 Florenc
3h 45m · trực tiếp
02:45 Bahnhofstraße, 11
RegioJet ≈ 0,94 US$ 19,90 CZK
23:00 Prague UAN Florenc
3h 45m · trực tiếp
02:45 Nürnberg ZOB
FlixBus ≈ 1,20 US$ 25,41 CZK
23:05 Prague (Central Bus Station Florenc)
3h 40m · trực tiếp
02:45 Bahnhofstraße, 11
FlixBus ≈ 1,11 US$ 23,48 CZK
23:05 Prague UAN Florenc
3h 40m · trực tiếp
02:45 Nürnberg ZOB
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

FlixBus, một công ty xe buýt đường dài, hoạt động ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 2013, nó đã phát triển để trở thành một trong những nhà khai thác xe buýt lớn nhất ở châu Âu, kết nối hơn 2.500 điểm đến tại 30 quốc gia. Có nguồn gốc từ Đức, FlixBus đã nhanh chóng mở rộng sang các nước láng giềng bao gồm Pháp, Ý, Đan Mạch, Hà Lan và Croatia, đồng thời cung cấp các dịch vụ thường xuyên đến Na Uy, Tây Ban Nha và Anh. Với giá vé phải chăng và các tiện nghi thoải mái như Wi-Fi miễn phí, ổ cắm điện và nhà vệ sinh trên xe, FlixBus mang đến trải nghiệm du lịch thuận tiện và thú vị.

RegioJet là một công ty đường sắt tư nhân hoạt động ở một số nước châu Âu, bao gồm Cộng hòa Séc, Slovakia, Ba Lan và Áo. Công ty được thành lập vào năm 2009 và bắt đầu hoạt động tại Cộng hòa Séc vào năm 2011. RegioJet cung cấp nhiều loại dịch vụ tàu khác nhau, bao gồm tàu đường dài, tàu khu vực và xe buýt.

Loại vé và dịch vụ từ Praha đến Nürnberg

So sánh các loại vé và dịch vụ trên chuyến cho hành trình từ Praha đến Nürnberg.

Low cost

Chi phí thấp là lựa chọn hợp lý nhất cho những ai muốn đi du lịch mà không cần thêm bất kỳ tiện nghi nào. Tuy nhiên, hành khách vẫn có thể tận hưởng Wi-Fi miễn phí và có một hành trình yên bình.
  • wifi
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Standard

Vé tiêu chuẩn mang lại sự cân bằng giữa khả năng chi trả và sự thoải mái. Hành khách có thể mong đợi chỗ ngồi sang trọng và Wi-Fi miễn phí, khiến đây trở thành lựa chọn tuyệt vời cho những du khách có ngân sách tiết kiệm.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Relax

Hành khách muốn đi du lịch sang trọng có thể lựa chọn loại vé Relax, có ghế bọc da rộng rãi và bầu không khí thư giãn. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn thư giãn trong chuyến hành trình của mình.
  • wifi
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Business

Vé hạng thương gia đảm bảo sự riêng tư và thoải mái với dịch vụ ưu tiên và đội ngũ nhân viên hữu ích trên máy bay. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn có một hành trình liền mạch và không căng thẳng.
  • wifi
  • Khu yên tĩnh
  • Ổ cắm điện
  • Hành lý
  • Khả năng tiếp cận
  • Đồ ăn thức uống
  • Điều hòa không khí
  • Xe đạp

Mô tả cơ sở

Tìm hiểu thêm về tiện ích mà từng nhà vận chuyển cung cấp trên tuyến này.

Cơ sở Sự miêu tả
wifi
Luôn kết nối với WiFi miễn phí trên tàu. Sử dụng ứng dụng Regiojet hoặc màn hình trên các chuyến tàu mới hơn để giải trí..
Khu yên tĩnh
Hành khách hạng thương gia có thể được hưởng lợi từ khoang yên tĩnh để có một hành trình yên bình.
Ổ cắm điện
Mỗi ghế đều được trang bị ổ cắm điện riêng.
Hành lý
Hãy thoải mái mang theo hành lý dễ dàng mang theo. Nếu túi của bạn không vừa dưới hoặc phía trên chỗ ngồi của bạn, đừng lo lắng! Phi hành đoàn ở đây để giúp tìm một vị trí không cản trở người khác. Xin lưu ý trước, vui lòng đảm bảo không có món đồ nào của bạn gây nguy hiểm cho sự an toàn của mọi người.
Khả năng tiếp cận
Tàu Regiojet có không gian dành riêng cho người sử dụng xe lăn.
Đồ ăn thức uống
Trên máy bay, bạn có thể truy cập thực đơn đa dạng gồm đồ uống và đồ ăn nhẹ thông qua ứng dụng Regiojet. Tất cả hành khách đều nhận được một chai nước miễn phí, trong khi những hành khách ở Hạng Thư giãn hoặc Hạng Thương gia được thưởng thức cà phê Ý hoặc trà bạc hà miễn phí.
Điều hòa không khí
Tất cả các xe đều được trang bị máy điều hòa.
Xe đạp
RegioJet cho phép vận chuyển xe đạp, xe máy nhỏ và xe đẩy trên tàu với các hạn chế và đặt chỗ trước. Xe đạp, xe scooter loại nhỏ phải được đặt trên giá hoặc vào ngăn dành riêng, xe đẩy không thể gấp lại được có thể vận chuyển ở đầu, cuối đoàn tàu hoặc ở những nơi dành riêng. Tuy nhiên, phi hành đoàn có thể từ chối vận chuyển vì lý do an toàn hoặc không gian.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 17.5kg
Xe buýt 18.75kg
Chuyến bay 50kg
Xe hơi 40kg

Câu hỏi thường gặp