Flights from Bologna to Fiumicino

  • Giá thấp nhất từ 55,13 US$
  • Thời gian trung bình 3h 8m
  • Chuyến mỗi ngày 47
  • Khoảng cách 312 km
  • CO₂ mỗi người 80 kg

chuyến bay từ Bologna đến Fiumicino

Quãng đường từ Bologna đến Fiumicino khoảng 312 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 8m, với 47 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 55,13 US$
Thời gian hành trình 3h 8m
Chuyến mỗi ngày 47
Giá thấp nhất 55,13 US$
Giá cao nhất 2.653,46 US$
khởi hành đầu tiên 05:50
chuyến khởi hành cuối cùng 22:55
Khoảng cách 312 km
Đi Bologna
Đến Fiumicino
Nhà vận chuyển Wizz Air, SWISS
Tìm giá tốt nhất
ITA Airways21.84 kg CO₂
06:30Bologna / Borgo Panigale Airport
1h
07:30Rome Fiumicino Airport (FCO)
55,13 US$
trực tiếp
ITA Airways21.84 kg CO₂
15:30Bologna / Borgo Panigale Airport
1h
16:30Rome Fiumicino Airport (FCO)
56,25 US$
trực tiếp
ITA Airways21.84 kg CO₂
11:05Bologna / Borgo Panigale Airport
1h
12:05Rome Fiumicino Airport (FCO)
96,76 US$
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Bologna đến Fiumicino

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Ryanair 174,88 US$
05:50 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 15m · 1 Thay đổi
11:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Ryanair 156,43 US$
05:55 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
15:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 597,53 US$
06:00 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
12:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 728,07 US$
06:00 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
10:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
KLM 1.042,31 US$
06:00 Bologna / Borgo Panigale Airport
4h 5m · 1 Thay đổi
11:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 546,90 US$
06:00 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
15:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 543,51 US$
06:00 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
20:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 559,27 US$
06:00 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
11:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 549,15 US$
06:00 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
18:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 542,39 US$
06:05 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 20m · 1 Thay đổi
12:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 558,15 US$
06:05 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 30m · 1 Thay đổi
13:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 55,13 US$
06:30 Bologna / Borgo Panigale Airport
1h · trực tiếp
07:30 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Vueling 201,41 US$
08:50 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 35m · 1 Thay đổi
17:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
KLM 1.042,31 US$
09:15 Bologna / Borgo Panigale Airport
4h 15m · 1 Thay đổi
16:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Norwegian 340,97 US$
09:45 Bologna / Borgo Panigale Airport
5h 55m · 1 Thay đổi
19:55 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 554,77 US$
09:50 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
18:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 796,71 US$
09:50 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
15:00 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 544,63 US$
09:50 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
20:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Lufthansa 546,90 US$
09:50 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
21:55 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Austrian Airlines 494,01 US$
10:35 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 50m · 1 Thay đổi
20:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 555,90 US$
10:35 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 20m · 1 Thay đổi
17:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 416,35 US$
10:40 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
20:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Turkish Airlines 920,50 US$
10:40 Bologna / Borgo Panigale Airport
5h 25m · 1 Thay đổi
18:20 Rome Fiumicino Airport (FCO)
SWISS 707,80 US$
10:40 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 40m · 2 Thay đổi
20:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
SWISS 349,29 US$
10:40 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
14:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 96,76 US$
11:05 Bologna / Borgo Panigale Airport
1h · trực tiếp
12:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
KLM 1.267,09 US$
13:10 Bologna / Borgo Panigale Airport
4h 15m · 1 Thay đổi
18:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
KLM 1.382,15 US$
13:10 Bologna / Borgo Panigale Airport
4h 20m · 1 Thay đổi
22:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 531,13 US$
13:25 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
12:35 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 588,52 US$
13:25 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
20:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Volotea 216,05 US$
14:10 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 20m · 1 Thay đổi
17:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Volotea 275,69 US$
14:10 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 15m · 1 Thay đổi
20:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Ryanair 157,88 US$
14:35 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 50m · 1 Thay đổi
20:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 636,92 US$
14:45 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 30m · 1 Thay đổi
20:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 56,25 US$
15:30 Bologna / Borgo Panigale Airport
1h · trực tiếp
16:30 Rome Fiumicino Airport (FCO)
FLYONE 221,68 US$
15:50 Bologna / Borgo Panigale Airport
4h 50m · 1 Thay đổi
21:50 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Ryanair 265,31 US$
17:15 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 40m · 1 Thay đổi
00:25 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 684,18 US$
17:20 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
21:55 Rome Fiumicino Airport (FCO)
KLM 1.382,15 US$
17:25 Bologna / Borgo Panigale Airport
4h 25m · 1 Thay đổi
22:45 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 571,65 US$
18:30 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Brussels Airlines 494,01 US$
18:30 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 55m · 1 Thay đổi
09:30 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 267,79 US$
19:10 Bologna / Borgo Panigale Airport
1h 5m · trực tiếp
20:15 Rome Fiumicino Airport (FCO)
ITA Airways 400,60 US$
19:35 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 50m · 1 Thay đổi
20:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Austrian Airlines 622,29 US$
19:35 Bologna / Borgo Panigale Airport
2h 50m · 1 Thay đổi
08:10 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Scandinavian Airlines 2.653,46 US$
20:05 Bologna / Borgo Panigale Airport
4h 40m · 1 Thay đổi
11:05 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Wizz Air Malta 249,82 US$
22:55 Bologna / Borgo Panigale Airport
3h 15m · 1 Thay đổi
07:40 Rome Fiumicino Airport (FCO)
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Austria Airlines là hãng hàng không quốc gia của Áo, có trụ sở tại Viên. Nó khai thác các dịch vụ theo lịch trình đến hơn 130 điểm đến trên toàn thế giới, bao gồm Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á và Châu Phi. Hãng hàng không là thành viên của Star Alliance và có đội bay hơn 80 chiếc, bao gồm Airbus A320, A321, A319, Boeing 767 và 777. Austria Airlines cung cấp nhiều hạng bay, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Đặc biệt và Hạng Thương gia , tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cao cấp và sự thoải mái cho hành khách. Hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ khách hàng, bao gồm Nhân viên Hàng không Tốt nhất Châu Âu và Dịch vụ Ăn uống Hạng Thương gia Tốt nhất.
Brussels Airlines là hãng hàng không quốc gia của Bỉ, có trụ sở tại Brussels. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 100 điểm đến ở Châu Âu, Châu Phi, Bắc Mỹ và Châu Á. Hãng được thành lập năm 2006 và là thành viên của Star Alliance. Brussels Airlines được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, đội bay hiện đại và cam kết bền vững. Nó cung cấp một loạt các hạng du lịch, bao gồm Phổ thông, Thương gia và Phổ thông cao cấp. Hãng cũng có một chương trình khách hàng thân thiết gọi là Miles & More, cho phép hành khách kiếm và đổi dặm cho các chuyến bay, nâng hạng và các phần thưởng khác. Brussels Airlines là công ty con của Tập đoàn Lufthansa.
ITA Airways là một hãng hàng không mới của Ý được thành lập vào năm 2021 để thay thế Alitalia đã phá sản. Hãng hàng không này thuộc sở hữu của chính phủ Ý và nhằm mục đích cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho hành khách đồng thời thúc đẩy du lịch bền vững và có trách nhiệm. ITA Airways có kế hoạch khai thác một đội máy bay hiện đại và cung cấp một loạt các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng cũng cam kết giảm tác động đến môi trường bằng cách đầu tư vào máy bay tiết kiệm nhiên liệu và áp dụng các hoạt động bền vững. ITA Airways được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong sự phục hồi của ngành hàng không Ý và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của đất nước.
Lufthansa là một hãng hàng không của Đức và là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu. Nó được thành lập vào năm 1953 và điều hành các chuyến bay đến hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Lufthansa là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng có đội bay hơn 300 máy bay, bao gồm cả máy bay Airbus và Boeing. Lufthansa cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thường xuyên có tên là Miles & More. Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn an toàn và sự hài lòng của khách hàng.
Scandinavian Airlines, thường được gọi là SAS, là hãng hàng không quốc gia của Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển. Hãng được thành lập vào năm 1946 và vận hành một đội gồm hơn 150 máy bay, phục vụ hơn 125 điểm đến trên toàn thế giới. SAS cung cấp cả các chuyến bay nội địa và quốc tế, cũng như chương trình khách hàng thường xuyên có tên là EuroBonus. Hãng được biết đến với chất lượng dịch vụ cao, đội bay hiện đại và cam kết phát triển bền vững. SAS đã giành được nhiều giải thưởng cho dịch vụ khách hàng của mình và đã được công nhận vì những nỗ lực giảm tác động đến môi trường thông qua các sáng kiến như sử dụng nhiên liệu sinh học và giảm chất thải.
Turkish Airlines là hãng hàng không quốc gia của Thổ Nhĩ Kỳ, có trụ sở tại Istanbul. Hãng khai thác các chuyến bay theo lịch trình đến hơn 300 điểm đến ở Châu Âu, Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ, khiến hãng trở thành một trong những hãng hàng không lớn nhất thế giới tính theo số điểm đến được phục vụ. Turkish Airlines đã giành được nhiều giải thưởng cho dịch vụ của mình, bao gồm "Hãng hàng không tốt nhất châu Âu" sáu năm liên tiếp từ 2011 đến 2016. Hãng vận hành đội bay hiện đại gồm hơn 350 máy bay, bao gồm Airbus A320, A330, A340, A350 và Boeing 737, 777 và 787. Turkish Airlines là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới.
Wizz Air là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Hungary, khai thác các chuyến bay đến các điểm đến trên khắp Châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi. Được thành lập vào năm 2003, hãng hàng không này đã phát triển nhanh chóng và hiện khai thác đội bay hơn 100 chiếc, phục vụ hơn 150 điểm đến tại 44 quốc gia. Wizz Air được biết đến với cách tiếp cận du lịch hàng không đơn giản, cung cấp giá vé thấp và tính thêm phí cho các dịch vụ bổ sung như hành lý ký gửi và bữa ăn trên chuyến bay. Hãng tập trung mạnh vào hiệu quả và kiểm soát chi phí, cho phép hãng cung cấp một số giá vé thấp nhất trong ngành.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 21.84kg
Xe buýt 23.4kg
Chuyến bay 62.4kg
Xe hơi 49.92kg

Câu hỏi thường gặp