Flights from Leipzig to Stuttgart

  • Giá thấp nhất từ 156,99 US$
  • Thời gian trung bình 6h 37m
  • Chuyến mỗi ngày 41
  • Khoảng cách 364 km
  • CO₂ mỗi người 93 kg

chuyến bay từ Leipzig đến Stuttgart

Quãng đường từ Leipzig đến Stuttgart khoảng 364 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 6h 37m, với 41 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 156,99 US$
Thời gian hành trình 6h 37m
Chuyến mỗi ngày 41
Giá thấp nhất 156,99 US$
Giá cao nhất 985,42 US$
khởi hành đầu tiên 05:35
chuyến khởi hành cuối cùng 21:00
Khoảng cách 364 km
Đi Leipzig
Đến Stuttgart
Nhà vận chuyển SunExpress, Freebird Airlines
Tìm giá tốt nhất
Condor Flugdienst25.48 kg CO₂
17:25Leipzig Halle Airport
4h 40m
19:50Штутгарт
167,05 US$
1 Thay đổi
Hageland Aviation Services25.48 kg CO₂
07:50Leipzig Halle Airport
6h 20m
13:30Штутгарт
179,46 US$
1 Thay đổi
Condor Flugdienst25.48 kg CO₂
16:40Leipzig Halle Airport
4h 35m
11:25Штутгарт
188,75 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Leipzig đến Stuttgart

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Condor 360,76 US$
05:35 Leipzig Halle Airport
6h 35m · 1 Thay đổi
16:50 Stuttgart
Eurowings 454,29 US$
05:35 Leipzig Halle Airport
7h 25m · 2 Thay đổi
15:40 Stuttgart
Eurowings 316,22 US$
05:35 Leipzig Halle Airport
6h 30m · 1 Thay đổi
16:45 Stuttgart
413,09 US$
05:35 Leipzig Halle Airport
6h 40m · 1 Thay đổi
11:15 Stuttgart
Lufthansa 246,07 US$
06:00 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
22:45 Stuttgart
Lufthansa 290,61 US$
06:00 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
14:00 Stuttgart
Lufthansa 452,08 US$
06:00 Leipzig Halle Airport
5h 30m · 2 Thay đổi
13:20 Stuttgart
Lufthansa 294,52 US$
06:00 Leipzig Halle Airport
4h 40m · 2 Thay đổi
12:35 Stuttgart
Lufthansa 315,12 US$
09:00 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
14:00 Stuttgart
Lufthansa 316,22 US$
09:00 Leipzig Halle Airport
4h 40m · 2 Thay đổi
20:00 Stuttgart
Lufthansa 246,07 US$
09:00 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
22:45 Stuttgart
SunExpress 399,73 US$
10:05 Leipzig Halle Airport
8h 55m · 1 Thay đổi
20:55 Stuttgart
Pegasus Airlines 399,73 US$
10:05 Leipzig Halle Airport
9h · 1 Thay đổi
18:35 Stuttgart
KLM 828,43 US$
10:30 Leipzig Halle Airport
5h 20m · 2 Thay đổi
17:35 Stuttgart
Lufthansa 985,42 US$
10:30 Leipzig Halle Airport
4h 40m · 2 Thay đổi
20:00 Stuttgart
Lufthansa 358,54 US$
10:30 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
14:00 Stuttgart
Lufthansa 336,27 US$
10:30 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
22:45 Stuttgart
Turkish Airlines 501,07 US$
10:40 Leipzig Halle Airport
8h · 1 Thay đổi
20:45 Stuttgart
Eurowings 406,41 US$
11:40 Leipzig Halle Airport
6h 30m · 1 Thay đổi
17:25 Stuttgart
Vueling 342,71 US$
11:40 Leipzig Halle Airport
7h 30m · 2 Thay đổi
20:40 Stuttgart
Eurowings 305,07 US$
11:40 Leipzig Halle Airport
6h 25m · 1 Thay đổi
20:05 Stuttgart
SunExpress 338,49 US$
12:25 Leipzig Halle Airport
8h 50m · 1 Thay đổi
20:55 Stuttgart
Condor 156,99 US$
12:35 Leipzig Halle Airport
11h 5m · 1 Thay đổi
23:15 Stuttgart
180,37 US$
12:35 Leipzig Halle Airport
11h 5m · 1 Thay đổi
23:20 Stuttgart
629,12 US$
14:35 Leipzig Halle Airport
8h 15m · 1 Thay đổi
22:05 Stuttgart
Lufthansa 251,09 US$
15:15 Leipzig Halle Airport
4h 40m · 2 Thay đổi
20:00 Stuttgart
Lufthansa 459,56 US$
15:15 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
18:00 Stuttgart
Lufthansa 268,35 US$
15:15 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
22:45 Stuttgart
Lufthansa 240,51 US$
15:15 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
07:45 Stuttgart
Eurowings 251,64 US$
15:40 Leipzig Halle Airport
6h 10m · 1 Thay đổi
10:55 Stuttgart
367,45 US$
16:50 Leipzig Halle Airport
11h 15m · 1 Thay đổi
06:45 Stuttgart
Lufthansa 240,51 US$
18:40 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
07:45 Stuttgart
Lufthansa 312,89 US$
18:40 Leipzig Halle Airport
4h 40m · 2 Thay đổi
09:00 Stuttgart
Lufthansa 272,80 US$
18:40 Leipzig Halle Airport
3h 40m · 1 Thay đổi
22:45 Stuttgart
373,02 US$
20:50 Leipzig Halle Airport
10h · 2 Thay đổi
12:40 Stuttgart
261,66 US$
20:50 Leipzig Halle Airport
10h 55m · 3 Thay đổi
12:40 Stuttgart
SunExpress 243,84 US$
20:50 Leipzig Halle Airport
9h 35m · 2 Thay đổi
06:45 Stuttgart
253,86 US$
20:50 Leipzig Halle Airport
9h · 1 Thay đổi
09:25 Stuttgart
Pegasus Airlines 271,69 US$
20:50 Leipzig Halle Airport
9h · 1 Thay đổi
10:00 Stuttgart
Turkish Airlines 282,83 US$
21:00 Leipzig Halle Airport
8h 30m · 2 Thay đổi
09:50 Stuttgart
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air Cairo là một hãng hàng không giá rẻ của Ai Cập được thành lập vào năm 2003. Đây là công ty con của EgyptAir và khai thác các chuyến bay theo lịch trình đến nhiều điểm đến khác nhau ở Trung Đông, Bắc Phi, Châu Âu và Châu Á. Đội bay của hãng bao gồm các máy bay Airbus A320 và A321, và hãng cung cấp cả lựa chọn chỗ ngồi hạng phổ thông và hạng thương gia. Air Cairo đặt mục tiêu cung cấp dịch vụ du lịch hàng không giá cả phải chăng cho hành khách trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn an toàn cao và dịch vụ chất lượng. Hãng có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác, bao gồm EgyptAir, Turkish Airlines và Oman Air, cho phép hành khách kết nối với nhiều điểm đến hơn.
Freebird Airlines là hãng hàng không cho thuê của Thổ Nhĩ Kỳ được thành lập vào năm 2000. Hãng khai thác các chuyến bay đến nhiều điểm đến khác nhau ở Châu Âu, Châu Á và Châu Phi. Freebird Airlines có đội máy bay Airbus A320 và A321, được trang bị cả ghế hạng phổ thông và hạng thương gia. Hãng cung cấp một loạt các dịch vụ trên chuyến bay, bao gồm bữa ăn, đồ uống và giải trí. Freebird Airlines được biết đến với giá vé phải chăng và dịch vụ đáng tin cậy, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những du khách đang tìm kiếm một lựa chọn thân thiện với ngân sách. Hãng có trụ sở chính tại Istanbul và khai thác các chuyến bay từ một số sân bay ở Thổ Nhĩ Kỳ.
Lufthansa là một hãng hàng không của Đức và là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu. Nó được thành lập vào năm 1953 và điều hành các chuyến bay đến hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Lufthansa là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng có đội bay hơn 300 máy bay, bao gồm cả máy bay Airbus và Boeing. Lufthansa cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thường xuyên có tên là Miles & More. Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn an toàn và sự hài lòng của khách hàng.
Pegasus Airlines là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Thổ Nhĩ Kỳ. Hãng được thành lập vào năm 1990 và bắt đầu hoạt động vào năm 2005. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 100 điểm đến tại 40 quốc gia, chủ yếu ở Châu Âu, Trung Đông và Châu Á. Pegasus Airlines có đội bay hơn 80 chiếc, bao gồm Airbus A320 và Boeing 737. Hãng cung cấp nhiều dịch vụ, bao gồm làm thủ tục trực tuyến, bữa ăn trên chuyến bay và chương trình khách hàng thân thiết. Pegasus Airlines được biết đến với giá vé phải chăng và đã giành được một số giải thưởng về dịch vụ khách hàng và hiệu quả hoạt động.
Turkish Airlines là hãng hàng không quốc gia của Thổ Nhĩ Kỳ, có trụ sở tại Istanbul. Hãng khai thác các chuyến bay theo lịch trình đến hơn 300 điểm đến ở Châu Âu, Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ, khiến hãng trở thành một trong những hãng hàng không lớn nhất thế giới tính theo số điểm đến được phục vụ. Turkish Airlines đã giành được nhiều giải thưởng cho dịch vụ của mình, bao gồm "Hãng hàng không tốt nhất châu Âu" sáu năm liên tiếp từ 2011 đến 2016. Hãng vận hành đội bay hiện đại gồm hơn 350 máy bay, bao gồm Airbus A320, A330, A340, A350 và Boeing 737, 777 và 787. Turkish Airlines là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới.
Wizz Air là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Hungary, khai thác các chuyến bay đến các điểm đến trên khắp Châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi. Được thành lập vào năm 2003, hãng hàng không này đã phát triển nhanh chóng và hiện khai thác đội bay hơn 100 chiếc, phục vụ hơn 150 điểm đến tại 44 quốc gia. Wizz Air được biết đến với cách tiếp cận du lịch hàng không đơn giản, cung cấp giá vé thấp và tính thêm phí cho các dịch vụ bổ sung như hành lý ký gửi và bữa ăn trên chuyến bay. Hãng tập trung mạnh vào hiệu quả và kiểm soát chi phí, cho phép hãng cung cấp một số giá vé thấp nhất trong ngành.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 25.48kg
Xe buýt 27.3kg
Chuyến bay 72.8kg
Xe hơi 58.24kg

Câu hỏi thường gặp