Flights from Thượng Hải to Nam Ninh

  • Giá thấp nhất từ ≈ 84,09 US$ 563,38 CN¥
  • Thời gian trung bình 4h 31m
  • Chuyến mỗi ngày 42
  • Khoảng cách 1.600 km
  • CO₂ mỗi người 408 kg

chuyến bay từ Thượng Hải đến Nam Ninh

Quãng đường từ Thượng Hải đến Nam Ninh khoảng 1.600 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 4h 31m, với 42 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 84,09 US$ 563,38 CN¥
Thời gian hành trình 4h 31m
Chuyến mỗi ngày 42
Giá thấp nhất ≈ 84,09 US$ 563,38 CN¥
Giá cao nhất ≈ 1.966,43 US$ 13.175,24 CN¥
khởi hành đầu tiên 06:40
chuyến khởi hành cuối cùng 23:15
Khoảng cách 1.600 km
Đi Thượng Hải
Đến Nam Ninh
Nhà vận chuyển China Eastern Airlines, Sichuan Airlines
Tìm giá tốt nhất
Shanghai Airlines112 kg CO₂
21:25PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 15m
00:40NNG Nam Ninh Sân Bay
91,09 US$
trực tiếp
Antinea Airlines112 kg CO₂
07:00Shanghai Hongqiao International Airport
5h 25m
22:55Nanning Wuxu International Airport, NNG
126,00 US$
1 Thay đổi
China Eastern Airlines112 kg CO₂
07:35PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 20m
10:55NNG Nam Ninh Sân Bay
126,04 US$
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Thượng Hải đến Nam Ninh

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Singapore Airlines ≈ 188,47 US$ 1.262,78 CN¥
00:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
9h 5m · 1 Thay đổi
13:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 90,89 US$ 609,00 CN¥
00:35 Shanghai Hongqiao International Airport
5h 40m · 1 Thay đổi
16:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 123,12 US$ 824,89 CN¥
06:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 40m · 2 Thay đổi
18:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 68,95 US$ 462,00 CN¥
06:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 35m · 1 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 110,04 US$ 737,25 CN¥
06:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 40m · 2 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 303,50 US$ 2.033,47 CN¥
06:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 30m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 98,77 US$ 661,79 CN¥
06:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 10m · 1 Thay đổi
14:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 84,16 US$ 563,86 CN¥
06:45 SHA Hongqiao Sân Bay
3h 5m · trực tiếp
09:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
Hainan Airlines ≈ 266,75 US$ 1.787,23 CN¥
06:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 50m · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 55,48 US$ 371,74 CN¥
06:45 SHA Hongqiao Sân Bay
3h 5m · trực tiếp
09:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 86,81 US$ 581,66 CN¥
06:45 SHA Hongqiao Sân Bay
3h 5m · trực tiếp
09:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
China Eastern ≈ 117,25 US$ 785,58 CN¥
06:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 15m · 2 Thay đổi
17:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 76,12 US$ 510,00 CN¥
06:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 55m · 1 Thay đổi
14:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 99,76 US$ 668,39 CN¥
06:50 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 5m · 1 Thay đổi
21:05 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 98,30 US$ 658,59 CN¥
06:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 5m · 1 Thay đổi
18:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 121,12 US$ 811,51 CN¥
06:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 5m · 1 Thay đổi
16:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 70,89 US$ 475,00 CN¥
07:00 Shanghai Hongqiao International Airport
2h 50m · trực tiếp
17:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 126,15 US$ 845,22 CN¥
07:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 40m · 1 Thay đổi
14:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 128,34 US$ 859,88 CN¥
07:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 45m · 2 Thay đổi
17:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 105,50 US$ 706,85 CN¥
07:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 20m · 2 Thay đổi
23:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 136,05 US$ 911,57 CN¥
07:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
9h 20m · 2 Thay đổi
20:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Sichuan Airlines ≈ 101,27 US$ 678,54 CN¥
07:25 SHA Hongqiao Sân Bay
3h 25m · 1 Thay đổi
21:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 90,89 US$ 609,00 CN¥
07:30 Shanghai Hongqiao International Airport
5h 35m · 1 Thay đổi
23:25 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shenzhen Airlines ≈ 122,44 US$ 820,38 CN¥
07:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 30m · 2 Thay đổi
22:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 71,06 US$ 476,10 CN¥
07:45 PVG Shanghai Pudong Flygplats
4h 15m · 1 Thay đổi
00:15 NNG Nam Ninh Sân Bay
Juneyao Airlines ≈ 29,07 US$ 194,80 CN¥
07:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 5m · trực tiếp
10:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 42,08 US$ 281,93 CN¥
07:45 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
10:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 41,11 US$ 275,47 CN¥
07:45 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
10:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 43,58 US$ 292,00 CN¥
07:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 5m · trực tiếp
10:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 107,20 US$ 718,23 CN¥
07:50 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 50m · 2 Thay đổi
20:25 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 100,04 US$ 670,28 CN¥
07:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 40m · 2 Thay đổi
22:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 331,83 US$ 2.223,27 CN¥
08:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 30m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Juneyao Airlines ≈ 38,33 US$ 256,79 CN¥
08:00 SHA Hongqiao Sân Bay
3h 5m · trực tiếp
11:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
Hainan Airlines ≈ 306,74 US$ 2.055,15 CN¥
08:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 45m · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 129,12 US$ 865,13 CN¥
08:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h · 1 Thay đổi
14:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 119,54 US$ 800,94 CN¥
08:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 93,99 US$ 629,77 CN¥
08:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 15m · 1 Thay đổi
19:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 143,52 US$ 961,57 CN¥
08:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 25m · 2 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 142,78 US$ 956,63 CN¥
08:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h · 1 Thay đổi
18:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 147,72 US$ 989,73 CN¥
08:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 35m · 2 Thay đổi
22:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 93,19 US$ 624,35 CN¥
08:30 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 25m · 1 Thay đổi
23:00 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 95,07 US$ 637,00 CN¥
08:30 Shanghai Hongqiao International Airport
3h 55m · 1 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 70,89 US$ 475,00 CN¥
08:35 Shanghai Hongqiao International Airport
2h 50m · trực tiếp
19:25 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 87,16 US$ 584,00 CN¥
08:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 5m · trực tiếp
11:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 86,81 US$ 581,66 CN¥
08:40 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
11:45 NNG Nam Ninh Sân Bay
Shanghai Airlines ≈ 55,48 US$ 371,74 CN¥
08:40 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
11:45 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 83,82 US$ 561,59 CN¥
08:40 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
11:45 NNG Nam Ninh Sân Bay
Shanghai Airlines ≈ 24,73 US$ 165,70 CN¥
08:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 5m · trực tiếp
11:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 143,52 US$ 961,57 CN¥
08:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 45m · 2 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 64,99 US$ 435,41 CN¥
08:50 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 10m · 1 Thay đổi
23:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 69,40 US$ 465,00 CN¥
08:50 Shanghai Hongqiao International Airport
4h 15m · 1 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 187,56 US$ 1.256,68 CN¥
08:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 45m · 2 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 59,79 US$ 400,59 CN¥
09:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 40m · 1 Thay đổi
21:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 155,60 US$ 1.042,50 CN¥
09:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 15m · 2 Thay đổi
19:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 93,91 US$ 629,19 CN¥
09:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 20m · 1 Thay đổi
19:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 134,64 US$ 902,12 CN¥
09:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 10m · 1 Thay đổi
16:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 75,37 US$ 505,00 CN¥
09:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 55m · 1 Thay đổi
10:30 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 306,53 US$ 2.053,76 CN¥
10:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 40m · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 69,55 US$ 466,01 CN¥
10:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 30m · 2 Thay đổi
18:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 641,97 US$ 4.301,22 CN¥
10:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 98,77 US$ 661,79 CN¥
10:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 15m · 1 Thay đổi
18:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 637,27 US$ 4.269,74 CN¥
10:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 40m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shenzhen Airlines ≈ 554,79 US$ 3.717,16 CN¥
10:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 40m · 2 Thay đổi
22:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 154,27 US$ 1.033,59 CN¥
10:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 25m · 2 Thay đổi
23:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 119,54 US$ 800,94 CN¥
10:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h · 1 Thay đổi
18:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 273,96 US$ 1.835,57 CN¥
10:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 40m · 1 Thay đổi
20:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 91,28 US$ 611,60 CN¥
10:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 55m · 2 Thay đổi
23:30 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 438,61 US$ 2.938,72 CN¥
10:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 45m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 99,49 US$ 666,61 CN¥
10:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 25m · 2 Thay đổi
21:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 75,37 US$ 505,00 CN¥
10:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 20m · 1 Thay đổi
10:30 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 98,51 US$ 660,05 CN¥
10:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 30m · 2 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 115,22 US$ 771,96 CN¥
10:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 35m · 2 Thay đổi
23:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 518,26 US$ 3.472,35 CN¥
10:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 40m · 3 Thay đổi
13:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 64,99 US$ 435,41 CN¥
10:50 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 10m · 1 Thay đổi
23:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 93,00 US$ 623,13 CN¥
11:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 55m · 1 Thay đổi
16:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 69,70 US$ 467,00 CN¥
11:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 50m · 1 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 214,51 US$ 1.437,26 CN¥
11:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 55m · 2 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 120,22 US$ 805,45 CN¥
11:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 30m · 2 Thay đổi
22:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 458,96 US$ 3.075,09 CN¥
11:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 15m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 315,03 US$ 2.110,70 CN¥
11:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 15m · 2 Thay đổi
13:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 102,64 US$ 687,71 CN¥
11:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 40m · 1 Thay đổi
20:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 120,56 US$ 807,76 CN¥
11:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 10m · 2 Thay đổi
21:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 567,18 US$ 3.800,14 CN¥
11:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 55m · 1 Thay đổi
14:25 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 132,96 US$ 890,82 CN¥
11:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h · 1 Thay đổi
20:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 93,91 US$ 629,23 CN¥
11:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 25m · 1 Thay đổi
19:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shenzhen Airlines ≈ 169,88 US$ 1.138,18 CN¥
11:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 20m · 2 Thay đổi
22:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 180,47 US$ 1.209,16 CN¥
11:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
8h 55m · 2 Thay đổi
23:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shenzhen Airlines ≈ 103,77 US$ 695,27 CN¥
11:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h · 1 Thay đổi
17:05 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 143,03 US$ 958,33 CN¥
11:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 5m · 1 Thay đổi
18:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 301,19 US$ 2.018,00 CN¥
11:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 25m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 55,31 US$ 370,60 CN¥
11:40 PVG Shanghai Pudong Flygplats
2h 50m · trực tiếp
14:30 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 57,46 US$ 385,00 CN¥
11:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
2h 50m · trực tiếp
14:30 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 21,46 US$ 143,80 CN¥
11:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
2h 50m · trực tiếp
14:30 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 57,01 US$ 381,96 CN¥
11:40 PVG Shanghai Pudong Flygplats
2h 50m · trực tiếp
14:30 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 64,99 US$ 435,41 CN¥
11:50 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 5m · 1 Thay đổi
23:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
China Eastern ≈ 99,77 US$ 668,50 CN¥
11:50 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 40m · 2 Thay đổi
21:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 266,47 US$ 1.785,34 CN¥
11:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 45m · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shenzhen Airlines ≈ 176,46 US$ 1.182,27 CN¥
12:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 55m · 2 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 41,11 US$ 275,47 CN¥
12:05 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h · trực tiếp
15:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
China Southern ≈ 97,32 US$ 652,03 CN¥
12:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
7h 30m · 2 Thay đổi
22:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 18,66 US$ 125,00 CN¥
12:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h · trực tiếp
15:05 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 43,28 US$ 290,00 CN¥
12:20 Shanghai Hongqiao International Airport
2h 50m · trực tiếp
23:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 104,15 US$ 697,78 CN¥
12:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 35m · 2 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 286,04 US$ 1.916,47 CN¥
13:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 5m · 1 Thay đổi
21:05 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 266,05 US$ 1.782,57 CN¥
13:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 40m · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Sichuan Airlines ≈ 66,79 US$ 447,53 CN¥
13:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 25m · 1 Thay đổi
20:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 101,79 US$ 682,00 CN¥
13:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 10m · 1 Thay đổi
19:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 93,95 US$ 629,46 CN¥
13:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 10m · 1 Thay đổi
19:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 109,80 US$ 735,66 CN¥
13:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 5m · 1 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 93,91 US$ 629,23 CN¥
13:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 5m · 1 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 64,99 US$ 435,41 CN¥
13:40 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 15m · 1 Thay đổi
23:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 66,75 US$ 447,25 CN¥
13:40 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 5m · 1 Thay đổi
08:55 NNG Nam Ninh Sân Bay
China Eastern ≈ 94,68 US$ 634,36 CN¥
13:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h · 1 Thay đổi
22:05 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 562,14 US$ 3.766,35 CN¥
14:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 30m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 105,20 US$ 704,88 CN¥
14:40 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 10m · 1 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 64,99 US$ 435,41 CN¥
14:50 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 10m · 1 Thay đổi
23:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
Juneyao Airlines ≈ 85,73 US$ 574,42 CN¥
14:50 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 5m · 1 Thay đổi
23:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 68,21 US$ 457,00 CN¥
15:00 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
17:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
Shanghai Airlines ≈ 55,48 US$ 371,74 CN¥
15:00 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
17:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 70,04 US$ 469,24 CN¥
15:00 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
17:50 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 75,97 US$ 509,00 CN¥
15:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 10m · 1 Thay đổi
21:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 75,20 US$ 503,82 CN¥
15:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 10m · 1 Thay đổi
21:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 634,56 US$ 4.251,61 CN¥
15:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 35m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 641,04 US$ 4.295,05 CN¥
15:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 55m · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Sichuan Airlines ≈ 64,04 US$ 429,05 CN¥
15:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 5m · 1 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 94,67 US$ 634,32 CN¥
15:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 30m · 1 Thay đổi
00:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 119,54 US$ 800,94 CN¥
15:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 50m · 1 Thay đổi
23:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Juneyao Airlines ≈ 84,05 US$ 563,11 CN¥
15:35 PVG Shanghai Pudong Flygplats
4h 5m · 1 Thay đổi
00:15 NNG Nam Ninh Sân Bay
Air China ≈ 98,32 US$ 658,74 CN¥
15:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 55m · 1 Thay đổi
23:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 377,47 US$ 2.529,07 CN¥
15:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 55m · 1 Thay đổi
23:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 96,57 US$ 647,00 CN¥
16:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 25m · 1 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 16,19 US$ 108,50 CN¥
16:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 25m · 1 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 91,62 US$ 613,88 CN¥
16:25 PVG Shanghai Pudong Flygplats
4h 25m · 1 Thay đổi
23:00 NNG Nam Ninh Sân Bay
Shanghai Airlines ≈ 593,64 US$ 3.977,41 CN¥
16:30 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 20m · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 68,21 US$ 457,00 CN¥
16:35 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
19:25 NNG Nam Ninh Sân Bay
Shanghai Airlines ≈ 55,48 US$ 371,74 CN¥
16:35 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
19:25 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 70,04 US$ 469,24 CN¥
16:35 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
19:25 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 64,99 US$ 435,41 CN¥
16:50 SHA Hongqiao Sân Bay
4h 5m · 1 Thay đổi
23:05 NNG Nam Ninh Sân Bay
Air China ≈ 98,50 US$ 659,98 CN¥
16:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 10m · 1 Thay đổi
10:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Juneyao Airlines ≈ 15,34 US$ 102,80 CN¥
17:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 10m · trực tiếp
20:20 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Juneyao Airlines ≈ 38,33 US$ 256,79 CN¥
17:10 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 10m · trực tiếp
20:20 NNG Nam Ninh Sân Bay
China Southern ≈ 64,66 US$ 433,26 CN¥
17:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 50m · 1 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 70,30 US$ 471,00 CN¥
17:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 50m · 1 Thay đổi
22:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 70,30 US$ 471,00 CN¥
17:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h · 1 Thay đổi
23:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 75,37 US$ 505,00 CN¥
18:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 55m · 1 Thay đổi
10:30 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 436,69 US$ 2.925,87 CN¥
18:00 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 20m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 68,95 US$ 462,00 CN¥
18:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 10m · 1 Thay đổi
08:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 66,75 US$ 447,25 CN¥
18:20 PVG Shanghai Pudong Flygplats
4h 10m · 1 Thay đổi
08:55 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 70,30 US$ 471,00 CN¥
18:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 50m · 1 Thay đổi
23:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 66,96 US$ 448,65 CN¥
18:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 50m · 1 Thay đổi
23:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Sichuan Airlines ≈ 51,22 US$ 343,20 CN¥
18:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 40m · 1 Thay đổi
08:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 41,74 US$ 279,66 CN¥
20:20 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
23:10 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 41,11 US$ 275,47 CN¥
20:20 SHA Hongqiao Sân Bay
2h 50m · trực tiếp
23:10 NNG Nam Ninh Sân Bay
Sichuan Airlines ≈ 52,06 US$ 348,81 CN¥
20:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 50m · 1 Thay đổi
08:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 303,95 US$ 2.036,48 CN¥
21:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 15m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Air China ≈ 12,24 US$ 82,00 CN¥
21:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 20m · 1 Thay đổi
17:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 61,12 US$ 409,49 CN¥
21:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h · 1 Thay đổi
00:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 472,11 US$ 3.163,16 CN¥
21:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 5m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 67,87 US$ 454,73 CN¥
21:35 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
00:40 NNG Nam Ninh Sân Bay
China Eastern ≈ 15,96 US$ 106,90 CN¥
21:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 5m · trực tiếp
00:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 55,48 US$ 371,74 CN¥
21:35 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
00:40 NNG Nam Ninh Sân Bay
≈ 70,45 US$ 472,00 CN¥
21:35 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 5m · trực tiếp
00:40 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 70,04 US$ 469,24 CN¥
21:35 PVG Shanghai Pudong Flygplats
3h 5m · trực tiếp
00:40 NNG Nam Ninh Sân Bay
Shanghai Airlines ≈ 640,43 US$ 4.290,92 CN¥
21:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h · 2 Thay đổi
20:45 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 633,80 US$ 4.246,48 CN¥
21:45 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 50m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 61,04 US$ 409,00 CN¥
21:50 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 25m · 1 Thay đổi
13:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 12,85 US$ 86,10 CN¥
21:55 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 5m · 1 Thay đổi
08:55 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Southern ≈ 65,22 US$ 437,00 CN¥
22:05 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 55m · 1 Thay đổi
20:15 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Sichuan Airlines ≈ 53,36 US$ 357,49 CN¥
22:10 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 30m · 1 Thay đổi
08:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
China Eastern ≈ 82,58 US$ 553,31 CN¥
22:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 50m · 1 Thay đổi
17:25 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 569,48 US$ 3.815,57 CN¥
22:20 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 50m · 1 Thay đổi
14:25 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Hainan Airlines ≈ 436,48 US$ 2.924,48 CN¥
22:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
5h 20m · 2 Thay đổi
23:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shanghai Airlines ≈ 75,37 US$ 505,00 CN¥
22:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
3h 55m · 1 Thay đổi
10:30 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Spring Airlines ≈ 30,15 US$ 202,00 CN¥
22:25 Shanghai Pudong International Airport, PVG
6h 30m · 2 Thay đổi
12:10 Nanning Wuxu International Airport, NNG
≈ 87,61 US$ 587,00 CN¥
22:45 Shanghai Hongqiao International Airport
3h 5m · trực tiếp
09:50 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Shenzhen Airlines ≈ 46,57 US$ 312,00 CN¥
23:00 Shanghai Hongqiao International Airport
4h · 1 Thay đổi
13:00 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Spring Airlines ≈ 27,06 US$ 181,31 CN¥
23:15 Shanghai Pudong International Airport, PVG
4h 30m · 1 Thay đổi
08:35 Nanning Wuxu International Airport, NNG
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air China là hãng hàng không quốc gia của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Nó được thành lập vào năm 1988 và có trụ sở tại Bắc Kinh. Hãng vận hành một đội bay gồm hơn 400 máy bay và phục vụ hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Air China là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng cung cấp nhiều loại dịch vụ, bao gồm vận chuyển hành khách và hàng hóa, cũng như bảo dưỡng máy bay và xử lý mặt đất. Air China cam kết cung cấp dịch vụ du lịch hàng không an toàn, đáng tin cậy và thoải mái cho khách hàng của mình, đồng thời hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ và hiệu quả hoạt động.
Hainan Airlines là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Hải Khẩu, tỉnh Hải Nam. Đây là hãng hàng không tư nhân lớn nhất ở Trung Quốc và khai thác cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng được thành lập vào năm 1989 và kể từ đó đã phát triển thành một công ty lớn trong ngành hàng không. Hainan Airlines có đội bay hơn 200 máy bay và phục vụ hơn 100 điểm đến trên toàn thế giới. Hãng được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về trải nghiệm trên chuyến bay. Hainan Airlines cũng là thành viên của liên minh hàng không toàn cầu, HNA Group, bao gồm các hãng hàng không khác như Hong Kong Airlines và Tianjin Airlines.
Juneyao Airlines là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Thượng Hải. Nó được thành lập vào năm 2005 và điều hành cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng có đội bay hơn 70 máy bay, bao gồm cả Airbus A320 và Boeing 787. Juneyao Airlines có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác, bao gồm Air China, Japan Airlines và ANA. Hãng đã giành được một số giải thưởng cho dịch vụ của mình, bao gồm giải thưởng "Hãng hàng không khu vực tốt nhất tại Trung Quốc" tại Giải thưởng hàng không thế giới Skytrax 2019. Juneyao Airlines được biết đến với sự tập trung vào dịch vụ khách hàng và cam kết an toàn.
Shanghai Airlines là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Thượng Hải, Trung Quốc. Nó được thành lập vào năm 1985 và điều hành cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng hàng không này là công ty con của China Eastern Airlines và là thành viên của liên minh SkyTeam. Shanghai Airlines có đội bay hơn 100 chiếc, bao gồm cả Boeing 737, 787 và Airbus A330. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 140 điểm đến ở Trung Quốc và trên toàn thế giới, bao gồm Châu Á, Châu Âu và Bắc Mỹ. Shanghai Airlines được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về sự hài lòng của khách hàng và hồ sơ an toàn.
Hãng hàng không Tứ Xuyên là một hãng hàng không Trung Quốc có trụ sở tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên. Nó được thành lập vào năm 1986 và điều hành cả các chuyến bay nội địa và quốc tế. Hãng có đội bay hơn 150 chiếc, bao gồm Airbus A320, A330 và A350. Hãng hàng không Tứ Xuyên phục vụ hơn 100 điểm đến tại Trung Quốc và trên toàn thế giới, bao gồm Châu Âu, Bắc Mỹ và Úc. Hãng hàng không được biết đến với các món ăn Tứ Xuyên cay được phục vụ trên máy bay và cam kết về an toàn và dịch vụ khách hàng. Hãng hàng không Tứ Xuyên là thành viên của Star Alliance, một liên minh hàng không toàn cầu bao gồm các hãng hàng không như United Airlines, Lufthansa và Air Canada.
Spring Airlines là một hãng hàng không giá rẻ có trụ sở tại Thượng Hải, Trung Quốc. Hãng được thành lập vào năm 2004 và khai thác cả các chuyến bay nội địa và quốc tế đến các điểm đến ở châu Á. Đội bay của hãng bao gồm các máy bay Airbus A320 và hãng nổi tiếng về việc cung cấp giá vé phải chăng và dịch vụ không rườm rà. Spring Airlines tập trung mạnh vào công nghệ và đổi mới, với các tính năng như làm thủ tục trực tuyến và thẻ lên máy bay di động. Hãng đã giành được một số giải thưởng cho dịch vụ của mình, bao gồm giải thưởng "Hãng hàng không giá rẻ tốt nhất" tại Giải thưởng Hàng không Thế giới 2019.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 112kg
Xe buýt 120kg
Chuyến bay 320kg
Xe hơi 256kg

Câu hỏi thường gặp