Flights from Vigo to Barcelona

  • Giá thấp nhất từ 116,67 US$
  • Thời gian trung bình 3h 60m
  • Chuyến mỗi ngày 47
  • Khoảng cách 906 km
  • CO₂ mỗi người 231 kg

chuyến bay từ Vigo đến Barcelona

Quãng đường từ Vigo đến Barcelona khoảng 906 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 60m, với 47 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 116,67 US$
Thời gian hành trình 3h 60m
Chuyến mỗi ngày 47
Giá thấp nhất 116,67 US$
Giá cao nhất 1.497,66 US$
khởi hành đầu tiên 06:30
chuyến khởi hành cuối cùng 22:05
Khoảng cách 906 km
Đi Vigo
Đến Barcelona
Nhà vận chuyển Iberia, Air Europa
Tìm giá tốt nhất
Air Europa63.42 kg CO₂
12:35Vigo-Peinador Airport
2h 35m
16:35Barcelona International Airport
258,82 US$
1 Thay đổi
Iberia Airlines63.42 kg CO₂
09:05Vigo-Peinador Airport
1h 40m
10:45Barcelona International Airport
382,60 US$
trực tiếp
Iberia Airlines63.42 kg CO₂
13:30Vigo
2h 35m
17:20Barcelona International Airport
527,77 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Vigo đến Barcelona

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Iberia 325.465,46 US$
06:30 Vigo-Peinador Airport
2h 30m · 1 Thay đổi
08:25 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.193.668,94 US$
06:30 Vigo-Peinador Airport
5h 35m · 2 Thay đổi
16:55 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 374.426,19 US$
06:30 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
12:45 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 453.367,72 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
17:55 Barcelona El Prat Airport T2
Air France 942.563,39 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
5h 5m · 2 Thay đổi
22:40 Barcelona El Prat Airport T2
KLM 1.602.185,73 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
5h 45m · 2 Thay đổi
18:50 Barcelona El Prat Airport T2
Air France 974.815,41 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
5h · 2 Thay đổi
17:10 Barcelona El Prat Airport T2
KLM 1.551.134,08 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
5h 50m · 2 Thay đổi
08:40 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 411.628,80 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
16:35 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 393.346,36 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
08:55 Barcelona El Prat Airport T2
ITA Airways 767.553,74 US$
08:40 Vigo-Peinador Airport
5h 30m · 2 Thay đổi
23:15 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 669.922,87 US$
09:20 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
12:45 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.139.206,85 US$
09:20 Vigo-Peinador Airport
5h 55m · 2 Thay đổi
22:40 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.198.121,24 US$
09:20 Vigo-Peinador Airport
5h 35m · 2 Thay đổi
16:55 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 237.616,63 US$
12:35 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
08:55 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 231.616,20 US$
12:35 Vigo-Peinador Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
21:10 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 275.881,92 US$
12:35 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
16:35 Barcelona El Prat Airport T2
Air France 1.144.954,02 US$
12:35 Vigo-Peinador Airport
5h 5m · 2 Thay đổi
22:40 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 205.214,36 US$
13:30 Vigo-Peinador Airport
3h 25m · 2 Thay đổi
21:10 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 684.409,71 US$
13:30 Vigo-Peinador Airport
2h 40m · 1 Thay đổi
17:20 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.141.697,74 US$
13:30 Vigo-Peinador Airport
6h · 2 Thay đổi
22:40 Barcelona El Prat Airport T2
Vueling 504.035,26 US$
16:20 Vigo-Peinador Airport
1h 45m · trực tiếp
18:05 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 379.226,53 US$
16:55 Vigo-Peinador Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
11:05 Barcelona El Prat Airport T2
KLM 1.419.677,33 US$
16:55 Vigo-Peinador Airport
5h 45m · 2 Thay đổi
16:25 Barcelona El Prat Airport T2
Air France 798.419,15 US$
16:55 Vigo-Peinador Airport
5h 5m · 2 Thay đổi
11:15 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 334.823,43 US$
16:55 Vigo-Peinador Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
14:20 Barcelona El Prat Airport T2
KLM 1.567.476,70 US$
16:55 Vigo-Peinador Airport
5h 50m · 2 Thay đổi
08:40 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 194.413,60 US$
16:55 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
08:55 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 1.025.361,98 US$
16:55 Vigo-Peinador Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
07:55 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 306.720,77 US$
21:05 Vigo-Peinador Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
14:20 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 326.422,84 US$
21:05 Vigo-Peinador Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
11:05 Barcelona El Prat Airport T2
Air France 566.505,47 US$
21:05 Vigo-Peinador Airport
5h 5m · 2 Thay đổi
11:15 Barcelona El Prat Airport T2
KLM 1.404.812,59 US$
21:05 Vigo-Peinador Airport
5h 45m · 2 Thay đổi
12:35 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 156.010,92 US$
21:05 Vigo-Peinador Airport
3h 25m · 2 Thay đổi
10:30 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 177.888,45 US$
21:05 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
08:55 Barcelona El Prat Airport T2
Air Europa 124.808,73 US$
21:05 Vigo-Peinador Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
16:35 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 248.417,38 US$
21:45 Vigo-Peinador Airport
2h 30m · 1 Thay đổi
09:45 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 641.102,16 US$
21:45 Vigo-Peinador Airport
5h 50m · 2 Thay đổi
18:25 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 274.819,22 US$
21:45 Vigo-Peinador Airport
2h 30m · 1 Thay đổi
08:25 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 862.847,40 US$
21:45 Vigo-Peinador Airport
5h 50m · 2 Thay đổi
13:35 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 344.424,09 US$
22:05 Vigo-Peinador Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
07:40 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.025.863,10 US$
22:05 Vigo-Peinador Airport
4h 30m · 2 Thay đổi
22:50 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.023.095,46 US$
22:05 Vigo-Peinador Airport
4h 35m · 2 Thay đổi
12:45 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.022.963,09 US$
22:05 Vigo-Peinador Airport
4h 30m · 2 Thay đổi
14:00 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.025.285,51 US$
22:05 Vigo-Peinador Airport
4h 30m · 2 Thay đổi
19:15 Barcelona El Prat Airport T2
Iberia 1.024.623,67 US$
22:05 Vigo-Peinador Airport
4h 40m · 2 Thay đổi
17:20 Barcelona El Prat Airport T2
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air Europa là hãng hàng không của Tây Ban Nha được thành lập vào năm 1986. Hãng là thành viên của liên minh SkyTeam và khai thác các chuyến bay đến hơn 50 điểm đến trên khắp Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi và Châu Á. Trạm trung chuyển chính của hãng được đặt tại Sân bay Adolfo Suárez Madrid–Barajas, ngoài ra hãng còn có các trạm trung chuyển phụ tại Sân bay Palma de Mallorca và Sân bay Bắc Tenerife. Air Europa vận hành một đội bay gồm hơn 50 máy bay, bao gồm Boeing 787 Dreamliners, Airbus A330s và Embraer E195s. Hãng cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thân thiết có tên SUMA.
Air France là hãng hàng không quốc gia của Pháp, có trụ sở tại Tremblay-en-France. Đây là công ty con của Tập đoàn Air France-KLM và là thành viên sáng lập của liên minh hàng không toàn cầu SkyTeam. Hãng khai thác đội bay hơn 200 máy bay, phục vụ hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Air France cung cấp một loạt các hạng du lịch, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Cao cấp, Thương gia và La Première (Hạng Nhất). Hãng được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, chỗ ngồi thoải mái và các tùy chọn giải trí trên chuyến bay. Air France cam kết phát triển bền vững và đã thực hiện nhiều sáng kiến khác nhau để giảm tác động đến môi trường, chẳng hạn như đầu tư vào máy bay tiết kiệm nhiên liệu hơn và giảm nhựa sử dụng một lần.
ITA Airways là một hãng hàng không mới của Ý được thành lập vào năm 2021 để thay thế Alitalia đã phá sản. Hãng hàng không này thuộc sở hữu của chính phủ Ý và nhằm mục đích cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho hành khách đồng thời thúc đẩy du lịch bền vững và có trách nhiệm. ITA Airways có kế hoạch khai thác một đội máy bay hiện đại và cung cấp một loạt các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng cũng cam kết giảm tác động đến môi trường bằng cách đầu tư vào máy bay tiết kiệm nhiên liệu và áp dụng các hoạt động bền vững. ITA Airways được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong sự phục hồi của ngành hàng không Ý và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của đất nước.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 63.42kg
Xe buýt 67.95kg
Chuyến bay 181.2kg
Xe hơi 144.96kg

Câu hỏi thường gặp