Flights from Madrid to Valencia

  • Giá thấp nhất từ 62,31 US$
  • Thời gian trung bình 3h 1m
  • Chuyến mỗi ngày 37
  • Khoảng cách 302 km
  • CO₂ mỗi người 77 kg

chuyến bay từ Madrid đến Valencia

Quãng đường từ Madrid đến Valencia khoảng 302 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 1m, với 37 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 62,31 US$
Thời gian hành trình 3h 1m
Chuyến mỗi ngày 37
Giá thấp nhất 62,31 US$
Giá cao nhất 840,60 US$
khởi hành đầu tiên 07:00
chuyến khởi hành cuối cùng 23:10
Khoảng cách 302 km
Đi Madrid
Đến Valencia
Nhà vận chuyển Binter Canarias, Royal Air Maroc
Tìm giá tốt nhất
Air Europa21.14 kg CO₂
15:15Madrid Barajas Airport
1h
16:15Valencia Airport (VLC)
100,90 US$
trực tiếp
Vueling Airlines21.14 kg CO₂
16:00Madrid Barajas Airport
1h 5m
17:05Valencia Airport (VLC)
320,01 US$
trực tiếp

Các chuyến sắp tới từ Madrid đến Valencia

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Vueling 6.423,37 US$
05:55 Madrid Barajas Airport
6h 25m · 2 Thay đổi
01:05 Valencia Airport (VLC)
Lufthansa 29.649,90 US$
06:00 Madrid Barajas Airport
5h · 1 Thay đổi
12:05 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 5.818,27 US$
06:30 Madrid Barajas Airport
2h 10m · 1 Thay đổi
17:05 Valencia Airport (VLC)
Iberia 15.321,12 US$
07:05 Madrid Barajas Airport
2h 5m · 1 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Iberia 9.948,65 US$
07:10 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Iberia 4.608,07 US$
07:15 Madrid Barajas Airport
2h 30m · 1 Thay đổi
15:15 Valencia Airport (VLC)
Iberia 14.130,10 US$
07:15 Madrid Barajas Airport
2h 50m · 1 Thay đổi
23:35 Valencia Airport (VLC)
Iberia 8.530,90 US$
07:20 Madrid Barajas Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
13:15 Valencia Airport (VLC)
Vueling 9.849,05 US$
07:20 Madrid Barajas Airport
2h 45m · 1 Thay đổi
14:00 Valencia Airport (VLC)
Iberia Express 4.096,06 US$
07:40 Madrid Barajas Airport
3h 45m · 2 Thay đổi
07:00 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 27.584,47 US$
07:40 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 1 Thay đổi
17:35 Valencia Airport (VLC)
Iberia 14.197,37 US$
07:40 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
23:35 Valencia Airport (VLC)
7.522,63 US$
08:00 Madrid Barajas Airport
1h 5m · trực tiếp
09:05 Valencia Airport (VLC)
Iberia 2.116,69 US$
08:00 Madrid Barajas Airport
1h 5m · trực tiếp
09:05 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 7.264,10 US$
08:20 Madrid Barajas Airport
2h 15m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 4.933,89 US$
08:25 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 5.678,64 US$
08:25 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 3.863,33 US$
08:25 Madrid Barajas Airport
2h 20m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Lufthansa 29.649,90 US$
08:35 Madrid Barajas Airport
5h · 1 Thay đổi
18:00 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 5.790,22 US$
10:15 Madrid Barajas Airport
2h 15m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Iberia Express 5.632,08 US$
10:20 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Vueling 5.492,44 US$
10:20 Madrid Barajas Airport
4h 15m · 2 Thay đổi
01:05 Valencia Airport (VLC)
Iberia Express 4.840,80 US$
10:20 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Iberia 4.375,34 US$
10:20 Madrid Barajas Airport
2h 20m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Vueling 6.423,37 US$
10:20 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Iberia 4.189,15 US$
10:20 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
14:40 Valencia Airport (VLC)
Vueling 5.818,27 US$
10:35 Madrid Barajas Airport
3h 45m · 2 Thay đổi
07:00 Valencia Airport (VLC)
Vueling 6.097,55 US$
10:35 Madrid Barajas Airport
3h 40m · 2 Thay đổi
08:05 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 2.116,69 US$
10:45 Madrid Barajas Airport
1h · trực tiếp
11:45 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 2.330,50 US$
10:45 Madrid Barajas Airport
1h · trực tiếp
11:45 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 22.176,28 US$
11:05 Madrid Barajas Airport
3h · 1 Thay đổi
11:55 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 27.695,87 US$
11:05 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 1 Thay đổi
17:35 Valencia Airport (VLC)
Iberia 20.526,86 US$
11:10 Madrid Barajas Airport
4h 25m · 1 Thay đổi
18:10 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 4.142,61 US$
12:00 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 4.933,89 US$
12:00 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 2.532,96 US$
12:00 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Iberia Express 4.840,80 US$
12:05 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Vueling 5.492,44 US$
12:05 Madrid Barajas Airport
4h 15m · 2 Thay đổi
01:05 Valencia Airport (VLC)
Iberia 4.189,15 US$
12:05 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Iberia Express 5.632,08 US$
12:05 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Iberia 4.375,34 US$
12:05 Madrid Barajas Airport
2h 20m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 22.081,75 US$
13:35 Madrid Barajas Airport
3h · 1 Thay đổi
11:55 Valencia Airport (VLC)
Vueling 5.632,08 US$
13:55 Madrid Barajas Airport
4h 15m · 2 Thay đổi
01:05 Valencia Airport (VLC)
Iberia 4.375,34 US$
13:55 Madrid Barajas Airport
2h 20m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Iberia Express 4.933,89 US$
13:55 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Iberia Express 5.725,18 US$
13:55 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Iberia 4.189,15 US$
13:55 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 1.946,57 US$
14:35 Madrid Barajas Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 3.490,96 US$
14:35 Madrid Barajas Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 2.420,40 US$
14:35 Madrid Barajas Airport
2h 30m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 4.282,25 US$
14:35 Madrid Barajas Airport
3h 15m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 11.883,17 US$
15:10 Madrid Barajas Airport
3h · 2 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 2.330,50 US$
15:15 Madrid Barajas Airport
1h · trực tiếp
16:15 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 2.116,69 US$
15:15 Madrid Barajas Airport
1h · trực tiếp
16:15 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 1.946,57 US$
15:25 Madrid Barajas Airport
2h 40m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 3.490,96 US$
15:25 Madrid Barajas Airport
2h 40m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 2.420,40 US$
15:25 Madrid Barajas Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
19:45 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 4.282,25 US$
15:25 Madrid Barajas Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Iberia 3.630,60 US$
15:45 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Vueling 5.026,99 US$
15:45 Madrid Barajas Airport
4h 15m · 2 Thay đổi
01:05 Valencia Airport (VLC)
Vueling 15.411,55 US$
15:45 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
19:35 Valencia Airport (VLC)
Iberia 12.527,94 US$
15:50 Madrid Barajas Airport
2h 5m · 1 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
3.876,66 US$
15:55 Madrid Barajas Airport
1h 5m · trực tiếp
17:00 Valencia Airport (VLC)
Iberia 2.116,69 US$
15:55 Madrid Barajas Airport
1h 5m · trực tiếp
17:00 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 22.058,12 US$
16:20 Madrid Barajas Airport
3h · 1 Thay đổi
11:55 Valencia Airport (VLC)
Binter Canarias 15.864,47 US$
16:50 Madrid Barajas Airport
5h 45m · 1 Thay đổi
12:40 Valencia Airport (VLC)
Iberia 8.446,50 US$
17:00 Madrid Barajas Airport
3h 5m · 2 Thay đổi
23:10 Valencia Airport (VLC)
Iberia 3.956,42 US$
17:00 Madrid Barajas Airport
2h 25m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 6.000,77 US$
17:05 Madrid Barajas Airport
2h 15m · 1 Thay đổi
08:05 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 1.946,57 US$
17:50 Madrid Barajas Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
22:25 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 22.070,50 US$
17:55 Madrid Barajas Airport
3h · 1 Thay đổi
11:55 Valencia Airport (VLC)
Ryanair 2.234,22 US$
18:50 Madrid Barajas Airport
2h 40m · 1 Thay đổi
07:00 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 5.790,22 US$
19:00 Madrid Barajas Airport
2h 15m · 1 Thay đổi
08:05 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 6.004,45 US$
19:00 Madrid Barajas Airport
2h 20m · 1 Thay đổi
07:00 Valencia Airport (VLC)
Binter Canarias 13.162,62 US$
20:00 Madrid Barajas Airport
5h 45m · 1 Thay đổi
12:40 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 22.046,87 US$
20:10 Madrid Barajas Airport
3h · 1 Thay đổi
11:55 Valencia Airport (VLC)
Iberia 9.238,11 US$
21:20 Madrid Barajas Airport
2h 35m · 1 Thay đổi
13:15 Valencia Airport (VLC)
Air Europa 4.737,46 US$
21:45 Madrid Barajas Airport
2h 15m · 1 Thay đổi
08:05 Valencia Airport (VLC)
Iberia 9.264,36 US$
22:15 Madrid Barajas Airport
3h 20m · 2 Thay đổi
13:15 Valencia Airport (VLC)
TAP Air Portugal 22.035,61 US$
22:15 Madrid Barajas Airport
3h · 1 Thay đổi
11:55 Valencia Airport (VLC)
Iberia 8.895,89 US$
22:15 Madrid Barajas Airport
2h 20m · 1 Thay đổi
13:00 Valencia Airport (VLC)
Iberia 2.116,69 US$
23:10 Madrid Barajas Airport
1h 5m · trực tiếp
00:15 Valencia Airport (VLC)
3.876,66 US$
23:10 Madrid Barajas Airport
1h 5m · trực tiếp
00:15 Valencia Airport (VLC)
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Air Europa là hãng hàng không của Tây Ban Nha được thành lập vào năm 1986. Hãng là thành viên của liên minh SkyTeam và khai thác các chuyến bay đến hơn 50 điểm đến trên khắp Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi và Châu Á. Trạm trung chuyển chính của hãng được đặt tại Sân bay Adolfo Suárez Madrid–Barajas, ngoài ra hãng còn có các trạm trung chuyển phụ tại Sân bay Palma de Mallorca và Sân bay Bắc Tenerife. Air Europa vận hành một đội bay gồm hơn 50 máy bay, bao gồm Boeing 787 Dreamliners, Airbus A330s và Embraer E195s. Hãng cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thân thiết có tên SUMA.
Austria Airlines là hãng hàng không quốc gia của Áo, có trụ sở tại Viên. Nó khai thác các dịch vụ theo lịch trình đến hơn 130 điểm đến trên toàn thế giới, bao gồm Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á và Châu Phi. Hãng hàng không là thành viên của Star Alliance và có đội bay hơn 80 chiếc, bao gồm Airbus A320, A321, A319, Boeing 767 và 777. Austria Airlines cung cấp nhiều hạng bay, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Đặc biệt và Hạng Thương gia , tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cao cấp và sự thoải mái cho hành khách. Hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ khách hàng, bao gồm Nhân viên Hàng không Tốt nhất Châu Âu và Dịch vụ Ăn uống Hạng Thương gia Tốt nhất.
Brussels Airlines là hãng hàng không quốc gia của Bỉ, có trụ sở tại Brussels. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 100 điểm đến ở Châu Âu, Châu Phi, Bắc Mỹ và Châu Á. Hãng được thành lập năm 2006 và là thành viên của Star Alliance. Brussels Airlines được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, đội bay hiện đại và cam kết bền vững. Nó cung cấp một loạt các hạng du lịch, bao gồm Phổ thông, Thương gia và Phổ thông cao cấp. Hãng cũng có một chương trình khách hàng thân thiết gọi là Miles & More, cho phép hành khách kiếm và đổi dặm cho các chuyến bay, nâng hạng và các phần thưởng khác. Brussels Airlines là công ty con của Tập đoàn Lufthansa.
Royal Air Maroc là hãng hàng không quốc gia của Maroc, có trụ sở tại Casablanca. Hãng được thành lập vào năm 1953 và khai thác các chuyến bay nội địa và quốc tế theo lịch trình tới hơn 90 điểm đến trên khắp Châu Phi, Châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Đông. Hãng có đội bay hơn 50 chiếc, bao gồm cả Boeing 737, 787 và Embraer E190. Royal Air Maroc là thành viên của liên minh hàng không Oneworld và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác. Hãng hàng không cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, các bữa ăn và chương trình hành khách thường xuyên có tên là Safar Flyer.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 21.14kg
Xe buýt 22.65kg
Chuyến bay 60.4kg
Xe hơi 48.32kg

Câu hỏi thường gặp