Flights from Bangkok to Ðà Lạt

  • Giá thấp nhất từ ≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
  • Thời gian trung bình 3h 56m
  • Chuyến mỗi ngày 41
  • Khoảng cách 884 km
  • CO₂ mỗi người 225 kg

chuyến bay từ Bangkok đến Ðà Lạt

Quãng đường từ Bangkok đến Ðà Lạt khoảng 884 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 3h 56m, với 41 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất ≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
Thời gian hành trình 3h 56m
Chuyến mỗi ngày 41
Giá thấp nhất ≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
Giá cao nhất ≈ 1.008,19 US$ 33.411,11 ฿
khởi hành đầu tiên 11:05
chuyến khởi hành cuối cùng 22:15
Khoảng cách 884 km
Đi Bangkok
Đến Ðà Lạt
Nhà vận chuyển Malaysia Airlines, Cathay Pacific
Tìm giá tốt nhất
Vietnam Airlines61.88 kg CO₂
21:05BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 50m
09:50DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
1 Thay đổi
Vietnam Airlines61.88 kg CO₂
22:15BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m
08:50DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
1 Thay đổi
Vietnam Airlines61.88 kg CO₂
21:05BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 50m
06:40DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Bangkok đến Ðà Lạt

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Malaysia Airlines ≈ 424,50 US$ 14.067,83 ฿
11:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h 20m · 2 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 151,43 US$ 5.018,19 ฿
11:20 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
11:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 260,48 US$ 8.632,27 ฿
11:20 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
4h 20m · 2 Thay đổi
07:15 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 151,43 US$ 5.018,19 ฿
11:20 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
18:20 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 151,43 US$ 5.018,19 ฿
11:20 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 151,95 US$ 5.035,41 ฿
11:20 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
09:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 195,13 US$ 6.466,49 ฿
11:55 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 195,13 US$ 6.466,49 ฿
11:55 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
08:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Cathay Pacific ≈ 1.008,19 US$ 33.411,11 ฿
12:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
6h 45m · 2 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Cathay Pacific ≈ 296,75 US$ 9.834,04 ฿
12:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
6h 45m · 2 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Cambodia Angkor Air ≈ 312,11 US$ 10.343,33 ฿
13:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 20m · 2 Thay đổi
22:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Malaysia Airlines ≈ 600,70 US$ 19.907,13 ฿
14:15 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h · 2 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 151,95 US$ 5.035,41 ฿
14:25 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 45m · 1 Thay đổi
09:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 263,03 US$ 8.716,72 ฿
14:25 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
4h 25m · 2 Thay đổi
07:15 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 151,43 US$ 5.018,19 ฿
14:25 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 45m · 1 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 195,13 US$ 6.466,49 ฿
15:55 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
08:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 195,13 US$ 6.466,49 ฿
15:55 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 133,12 US$ 4.411,46 ฿
19:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
08:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 252,35 US$ 8.362,68 ฿
19:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
4h 25m · 2 Thay đổi
07:15 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 133,12 US$ 4.411,46 ฿
19:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 133,64 US$ 4.428,68 ฿
19:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
09:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 133,12 US$ 4.411,46 ฿
19:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
18:20 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 133,12 US$ 4.411,46 ฿
19:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 133,12 US$ 4.411,46 ฿
19:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 45m · 1 Thay đổi
22:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 496,00 US$ 16.437,27 ฿
19:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h 40m · 2 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 133,12 US$ 4.411,46 ฿
19:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 40m · 1 Thay đổi
11:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 496,00 US$ 16.437,27 ฿
19:30 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h 40m · 2 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 337,53 US$ 11.185,54 ฿
20:50 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h 45m · 2 Thay đổi
22:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 50m · 1 Thay đổi
09:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 120,92 US$ 4.007,41 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 50m · 1 Thay đổi
11:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 50m · 1 Thay đổi
06:40 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 120,92 US$ 4.007,41 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 50m · 1 Thay đổi
18:20 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 473,63 US$ 15.696,07 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h 50m · 2 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 473,63 US$ 15.696,07 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h 50m · 2 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 473,63 US$ 15.696,07 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h 50m · 2 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 120,92 US$ 4.007,41 ฿
21:05 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
2h 55m · 1 Thay đổi
22:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 292,65 US$ 9.698,27 ฿
22:15 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h · 2 Thay đổi
11:10 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
22:15 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
08:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 118,46 US$ 3.925,56 ฿
22:15 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
3h 45m · 1 Thay đổi
13:50 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Vietnam Airlines ≈ 287,56 US$ 9.529,70 ฿
22:15 BKK ท่าอากาศยานสุวรรณภูมิ, กรุงเทพ
5h · 2 Thay đổi
18:20 DLI ด่าหลัต สนามบิน, เลิมด่ง
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Cambodia Angkor Air là hãng hàng không quốc gia của Campuchia, có trụ sở tại Phnom Penh. Hãng được thành lập vào năm 2009 dưới hình thức liên doanh giữa chính phủ Campuchia và Vietnam Airlines. Cambodia Angkor Air khai thác các chuyến bay nội địa và quốc tế đến các điểm đến ở Đông Nam Á, Trung Quốc và Hàn Quốc. Đội bay của hãng bao gồm máy bay Airbus A320 và A321. Cambodia Angkor Air nhằm mục đích cung cấp dịch vụ du lịch hàng không an toàn, đáng tin cậy và giá cả phải chăng cho hành khách đồng thời thúc đẩy du lịch và phát triển kinh tế ở Campuchia. Hãng cũng cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa và các chuyến bay thuê cho các sự kiện đặc biệt và du lịch theo nhóm.
Lao Airlines là hãng hàng không quốc gia của Lào, có trụ sở chính tại thủ đô Viêng Chăn. Hãng được thành lập vào năm 1976 và khai thác các chuyến bay nội địa và quốc tế đến các điểm đến ở Đông Nam Á, Trung Quốc và Hàn Quốc. Đội bay của hãng bao gồm máy bay Airbus A320, ATR 72 và Xian MA60. Lao Airlines là thành viên của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Hiệp hội các hãng hàng không Châu Á Thái Bình Dương (AAPA). Hãng hàng không tập trung mạnh vào vấn đề an toàn và đã nhận được một số giải thưởng về thành tích an toàn của mình. Lao Airlines cũng cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa và có một công ty con, Lao Skyway, khai thác các chuyến bay nội địa ở Lào.
Malaysia Airlines là hãng hàng không quốc gia của Malaysia, có trụ sở tại Kuala Lumpur. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 60 điểm đến trên khắp Châu Á, Úc, Châu Âu và Trung Đông. Hãng được thành lập vào năm 1947 với tên gọi Malayan Airways và sau đó được đổi tên thành Malaysia Airlines vào năm 1963. Hãng là thành viên của liên minh hàng không oneworld và có đội bay hơn 80 máy bay, bao gồm cả Airbus A330, A350 và Boeing 737. Malaysia Airlines đã phải đối mặt với một số thách thức trong những năm gần đây, bao gồm sự biến mất của chuyến bay MH370 vào năm 2014 và vụ bắn rơi chuyến bay MH17 trên bầu trời Ukraine trong cùng năm.
Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, có trụ sở chính tại Hà Nội. Hãng được thành lập vào năm 1956 và khai thác các chuyến bay tới 64 điểm đến tại 17 quốc gia, bao gồm Châu Á, Châu Âu và Úc. Hãng có đội bay hơn 100 chiếc, bao gồm Airbus A350, Boeing 787 và Boeing 777. Vietnam Airlines là thành viên của liên minh SkyTeam và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không, bao gồm Delta Air Lines, Air France và KLM. Hãng cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm hạng phổ thông, hạng phổ thông đặc biệt và hạng thương gia, cũng như các dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Vietnam Airlines cam kết mang đến cho hành khách những chuyến bay an toàn, đáng tin cậy và thoải mái.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 61.88kg
Xe buýt 66.3kg
Chuyến bay 176.8kg
Xe hơi 141.44kg

Câu hỏi thường gặp