Flights from Hamburg to Szczecin

  • Giá thấp nhất từ 80,85 US$
  • Thời gian trung bình 5h 51m
  • Chuyến mỗi ngày 39
  • Khoảng cách 301 km
  • CO₂ mỗi người 77 kg

chuyến bay từ Hamburg đến Szczecin

Quãng đường từ Hamburg đến Szczecin khoảng 301 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 5h 51m, với 39 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 80,85 US$
Thời gian hành trình 5h 51m
Chuyến mỗi ngày 39
Giá thấp nhất 80,85 US$
Giá cao nhất 2.600,41 US$
khởi hành đầu tiên 06:00
chuyến khởi hành cuối cùng 21:05
Khoảng cách 301 km
Đi Hamburg
Đến Szczecin
Nhà vận chuyển SWISS, KLM
Tìm giá tốt nhất

Ryanair21.07 kg CO₂
15:55Lubeck Blankensee Airport
5h 20m
23:00Szczecin
130,57 US$
1 Thay đổi
Ryanair21.07 kg CO₂
09:25Hamburg Airport, HAM
5h 15m
23:00Szczecin
144,07 US$
1 Thay đổi
Ryanair21.07 kg CO₂
22:30Hamburg Airport, HAM
9h 5m
22:00Szczecin
156,89 US$
2 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Hamburg đến Szczecin

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Lufthansa 2.418,44 US$
06:00 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Ryanair 205,82 US$
06:05 Hamburg Airport, HAM
5h 30m · 1 Thay đổi
14:30 Stettin
LOT 2.473,63 US$
06:10 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Austrian Airlines 585,73 US$
06:45 Hamburg Airport, HAM
5h 55m · 2 Thay đổi
13:05 Stettin
LOT 150,94 US$
06:55 Hamburg Airport, HAM
4h 35m · 1 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 162,19 US$
06:55 Hamburg Airport, HAM
4h 40m · 1 Thay đổi
13:05 Stettin
Lufthansa 2.354,23 US$
07:00 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Brussels Airlines 1.534,19 US$
07:05 Hamburg Airport, HAM
6h 20m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 2.517,56 US$
07:15 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Lufthansa 2.354,23 US$
07:30 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 529,42 US$
08:30 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Condor 1.656,97 US$
08:50 Hamburg Airport, HAM
5h 45m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Austrian Airlines 566,58 US$
09:40 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
Austrian Airlines 596,83 US$
09:40 Hamburg Airport, HAM
5h 45m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 2.518,69 US$
09:45 Hamburg Airport, HAM
5h 55m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Lufthansa 2.355,36 US$
10:00 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Lufthansa 2.356,48 US$
10:30 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 2.487,15 US$
10:45 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
LOT 2.520,94 US$
10:45 Hamburg Airport, HAM
5h 55m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
SWISS 2.506,30 US$
10:50 Hamburg Airport, HAM
6h 25m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
LOT 271,46 US$
11:25 Hamburg Airport, HAM
4h 35m · 1 Thay đổi
20:40 Stettin
Brussels Airlines 1.534,19 US$
11:40 Hamburg Airport, HAM
6h 20m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
Lufthansa 2.357,61 US$
12:00 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 296,25 US$
12:10 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 2.487,15 US$
13:15 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
Austrian Airlines 589,11 US$
13:45 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
SWISS 2.506,30 US$
13:50 Hamburg Airport, HAM
6h 25m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
Lufthansa 2.356,48 US$
14:00 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
20:40 Stettin
LOT 2.525,45 US$
14:30 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
SWISS 1.428,30 US$
14:55 Hamburg Airport, HAM
6h 30m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
Austrian Airlines 565,46 US$
15:00 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
LOT 2.487,15 US$
15:15 Hamburg Airport, HAM
6h · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
Condor 1.636,69 US$
17:30 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
Austrian Airlines 584,61 US$
17:45 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
Lufthansa 2.356,48 US$
18:00 Hamburg Airport, HAM
5h 50m · 2 Thay đổi
08:10 Stettin
LOT 2.482,64 US$
19:10 Hamburg Airport, HAM
6h 5m · 2 Thay đổi
16:00 Stettin
LOT 2.482,64 US$
19:45 Hamburg Airport, HAM
6h 5m · 2 Thay đổi
16:00 Stettin
Ryanair 80,89 US$
21:05 Hamburg Airport, HAM
5h 20m · 1 Thay đổi
23:00 Stettin
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Austria Airlines là hãng hàng không quốc gia của Áo, có trụ sở tại Viên. Nó khai thác các dịch vụ theo lịch trình đến hơn 130 điểm đến trên toàn thế giới, bao gồm Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á và Châu Phi. Hãng hàng không là thành viên của Star Alliance và có đội bay hơn 80 chiếc, bao gồm Airbus A320, A321, A319, Boeing 767 và 777. Austria Airlines cung cấp nhiều hạng bay, bao gồm Phổ thông, Phổ thông Đặc biệt và Hạng Thương gia , tập trung vào việc cung cấp dịch vụ cao cấp và sự thoải mái cho hành khách. Hãng đã giành được nhiều giải thưởng về dịch vụ khách hàng, bao gồm Nhân viên Hàng không Tốt nhất Châu Âu và Dịch vụ Ăn uống Hạng Thương gia Tốt nhất.
British Airways là hãng hàng không quốc gia của Vương quốc Anh, có trụ sở tại London. Đây là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu và khai thác các chuyến bay đến hơn 180 điểm đến trên toàn thế giới. Hãng được thành lập vào năm 1974 và kể từ đó đã phát triển thành một công ty lớn trong ngành hàng không. British Airways được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, chỗ ngồi thoải mái và mạng đường bay rộng khắp. Hãng vận hành một đội bay gồm hơn 250 máy bay, bao gồm cả Airbus A380 và Boeing 787 Dreamliner. British Airways là thành viên của liên minh hàng không Oneworld và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không khác.
Brussels Airlines là hãng hàng không quốc gia của Bỉ, có trụ sở tại Brussels. Hãng khai thác các chuyến bay đến hơn 100 điểm đến ở Châu Âu, Châu Phi, Bắc Mỹ và Châu Á. Hãng được thành lập năm 2006 và là thành viên của Star Alliance. Brussels Airlines được biết đến với dịch vụ chất lượng cao, đội bay hiện đại và cam kết bền vững. Nó cung cấp một loạt các hạng du lịch, bao gồm Phổ thông, Thương gia và Phổ thông cao cấp. Hãng cũng có một chương trình khách hàng thân thiết gọi là Miles & More, cho phép hành khách kiếm và đổi dặm cho các chuyến bay, nâng hạng và các phần thưởng khác. Brussels Airlines là công ty con của Tập đoàn Lufthansa.
Lufthansa là một hãng hàng không của Đức và là một trong những hãng hàng không lớn nhất ở châu Âu. Nó được thành lập vào năm 1953 và điều hành các chuyến bay đến hơn 200 điểm đến trên toàn thế giới. Lufthansa là thành viên của Star Alliance, liên minh hàng không lớn nhất thế giới. Hãng có đội bay hơn 300 máy bay, bao gồm cả máy bay Airbus và Boeing. Lufthansa cung cấp nhiều dịch vụ cho hành khách, bao gồm giải trí trên chuyến bay, Wi-Fi và chương trình khách hàng thường xuyên có tên là Miles & More. Hãng hàng không được biết đến với dịch vụ chất lượng cao và đã giành được nhiều giải thưởng về tiêu chuẩn an toàn và sự hài lòng của khách hàng.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 21.07kg
Xe buýt 22.58kg
Chuyến bay 60.2kg
Xe hơi 48.16kg

Câu hỏi thường gặp