Flights from Đà Nẵng to Thành phố Huế

  • Giá thấp nhất từ 118,14 US$
  • Thời gian trung bình 10h 18m
  • Chuyến mỗi ngày 84
  • Khoảng cách 80 km
  • CO₂ mỗi người 20 kg

chuyến bay từ Đà Nẵng đến Thành phố Huế

Quãng đường từ Đà Nẵng đến Thành phố Huế khoảng 80 km. Trung bình, chuyến đi bằng chuyến bay mất 10h 18m, với 84 chuyến mỗi ngày.

Giá thấp nhất 118,14 US$
Thời gian hành trình 10h 18m
Chuyến mỗi ngày 84
Giá thấp nhất 118,14 US$
Giá cao nhất 587,90 US$
khởi hành đầu tiên 08:55
chuyến khởi hành cuối cùng 23:55
Khoảng cách 80 km
Đi Đà Nẵng
Đến Thành phố Huế
Nhà vận chuyển VietJet Air, Vietnam Airlines
Tìm giá tốt nhất
Vietnam Airlines5.6 kg CO₂
14:15DAD Da Nang Airport
2h 55m
18:30HUI Hue Airport
191,71 US$
1 Thay đổi
Vietnam Airlines5.6 kg CO₂
13:45DAD Da Nang Airport
2h 40m
17:45HUI Hue Airport
228,60 US$
1 Thay đổi
Vietnam Airlines5.6 kg CO₂
14:05DAD Da Nang Airport
2h 35m
17:45HUI Hue Airport
248,85 US$
1 Thay đổi

Các chuyến sắp tới từ Đà Nẵng đến Thành phố Huế

Giờ và giá tham khảo cho những ngày tới — hãy đặt vé để xác nhận chỗ trống và giá.

Vietnam Airlines 26.103 ₫
00:01 Da Nang Airport
9h 39m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 23.599 ₫
00:05 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 29.540 ₫
00:35 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietjet Air 14.143 ₫
05:30 Da Nang Airport
9h 50m · 1 Thay đổi
10:10 Hue
Vietjet Air 12.880 ₫
05:30 Da Nang Airport
9h 45m · 1 Thay đổi
16:20 Hue
Vietnam Airlines 36.222 ₫
06:00 Da Nang Airport
9h 20m · 1 Thay đổi
12:30 Hue
Vietnam Airlines 30.810 ₫
06:00 Da Nang Airport
9h 20m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 38.406 ₫
06:45 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 34.534 ₫
06:45 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Vietnam Airlines 34.549 ₫
06:55 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietnam Airlines 36.222 ₫
06:55 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
12:30 Hue
Vietnam Airlines 30.810 ₫
06:55 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 38.361 ₫
07:25 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 34.525 ₫
07:25 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Bamboo Airways 18.425 ₫
07:40 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
11:55 Hue
Vietnam Airlines 36.222 ₫
07:45 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietnam Airlines 32.621 ₫
07:45 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 38.356 ₫
08:00 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 34.525 ₫
08:00 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Vietnam Airlines 18.510 ₫
08:05 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
12:30 Hue
Vietnam Airlines 32.049 ₫
08:55 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 34.549 ₫
08:55 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietnam Airlines 36.156 ₫
09:45 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Vietnam Airlines 39.704 ₫
09:45 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 39.124 ₫
10:00 Da Nang Airport
10h · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietnam Airlines 35.386 ₫
10:00 Da Nang Airport
10h · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 40.395 ₫
10:30 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 36.222 ₫
10:30 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Vietnam Airlines 39.387 ₫
11:00 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietnam Airlines 37.058 ₫
11:00 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 36.222 ₫
11:30 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietnam Airlines 33.713 ₫
11:30 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 44.608 ₫
12:00 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 35.386 ₫
12:00 Da Nang Airport
10h · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 36.150 ₫
12:00 Da Nang Airport
10h · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietjet Air 18.335 ₫
12:15 Da Nang Airport
9h 45m · 1 Thay đổi
16:20 Hue
Vietjet Air 17.359 ₫
12:15 Da Nang Airport
9h 45m · 1 Thay đổi
17:10 Hue
Vietnam Airlines 35.386 ₫
12:25 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 20.230 ₫
13:00 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
17:05 Hue
Vietnam Airlines 35.386 ₫
13:30 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 24.120 ₫
13:45 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 24.450 ₫
14:05 Da Nang Airport
9h 35m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietravel Airlines 16.406 ₫
14:40 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
19:40 Hue
Vietjet Air 17.644 ₫
15:20 Da Nang Airport
9h 45m · 1 Thay đổi
19:40 Hue
Vietnam Airlines 39.120 ₫
15:25 Da Nang Airport
9h 50m · 1 Thay đổi
21:30 Hue
Vietnam Airlines 36.476 ₫
15:25 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
22:40 Hue
Vietnam Airlines 58.033 ₫
16:30 Da Nang Airport
11h 50m · 2 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 36.104 ₫
16:30 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
22:40 Hue
Vietnam Airlines 37.895 ₫
16:30 Da Nang Airport
9h 50m · 1 Thay đổi
21:30 Hue
Vietnam Airlines 44.012 ₫
16:35 Da Nang Airport
9h 45m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Vietjet Air 27.304 ₫
17:20 Da Nang Airport
9h 35m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Vietnam Airlines 40.732 ₫
17:45 Da Nang Airport
9h 35m · 1 Thay đổi
23:00 Hue
Vietnam Airlines 58.059 ₫
18:00 Da Nang Airport
11h 50m · 2 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 37.895 ₫
18:00 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
22:40 Hue
Vietjet Air 15.858 ₫
18:05 Da Nang Airport
9h 50m · 1 Thay đổi
23:25 Hue
Vietnam Airlines 39.567 ₫
18:05 Da Nang Airport
9h 35m · 1 Thay đổi
23:00 Hue
Vietnam Airlines 20.340 ₫
18:35 Da Nang Airport
9h 35m · 1 Thay đổi
23:00 Hue
Vietnam Airlines 19.260 ₫
18:40 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
22:40 Hue
Vietnam Airlines 58.085 ₫
18:40 Da Nang Airport
11h 50m · 2 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 19.800 ₫
19:00 Da Nang Airport
9h 35m · 1 Thay đổi
23:00 Hue
Vietnam Airlines 59.587 ₫
19:00 Da Nang Airport
12h · 2 Thay đổi
07:15 Hue
Vietjet Air 27.326 ₫
19:20 Da Nang Airport
9h 30m · 1 Thay đổi
23:00 Hue
Vietnam Airlines 59.316 ₫
20:20 Da Nang Airport
12h · 2 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 41.745 ₫
20:20 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
17:45 Hue
Vietnam Airlines 37.213 ₫
20:20 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 38.625 ₫
20:20 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
21:00 Hue
Vietnam Airlines 42.992 ₫
20:40 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 38.457 ₫
21:05 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 38.356 ₫
21:30 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 41.483 ₫
22:00 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 38.346 ₫
22:10 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 39.981 ₫
22:40 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 38.360 ₫
22:45 Da Nang Airport
9h 40m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietnam Airlines 28.619 ₫
23:10 Da Nang Airport
9h 50m · 1 Thay đổi
21:30 Hue
Vietnam Airlines 44.311 ₫
23:10 Da Nang Airport
13h 10m · 3 Thay đổi
23:00 Hue
Vietnam Airlines 26.139 ₫
23:10 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 32.049 ₫
23:10 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Vietravel Airlines 13.482 ₫
23:15 Da Nang Airport
9h 50m · 1 Thay đổi
17:10 Hue
Vietravel Airlines 13.495 ₫
23:15 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
23:25 Hue
Vietnam Airlines 45.764 ₫
23:30 Da Nang Airport
13h 10m · 3 Thay đổi
23:00 Hue
Vietnam Airlines 26.998 ₫
23:30 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
18:30 Hue
Vietnam Airlines 32.049 ₫
23:30 Da Nang Airport
9h 55m · 1 Thay đổi
07:15 Hue
Xem toàn bộ lịch trình

Các hãng vận chuyển trên tuyến đường này

Tìm hiểu thêm về các nhà vận chuyển trên tuyến này.

Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, có trụ sở chính tại Hà Nội. Hãng được thành lập vào năm 1956 và khai thác các chuyến bay tới 64 điểm đến tại 17 quốc gia, bao gồm Châu Á, Châu Âu và Úc. Hãng có đội bay hơn 100 chiếc, bao gồm Airbus A350, Boeing 787 và Boeing 777. Vietnam Airlines là thành viên của liên minh SkyTeam và có thỏa thuận liên danh với một số hãng hàng không, bao gồm Delta Air Lines, Air France và KLM. Hãng cung cấp một loạt các dịch vụ, bao gồm hạng phổ thông, hạng phổ thông đặc biệt và hạng thương gia, cũng như các dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Vietnam Airlines cam kết mang đến cho hành khách những chuyến bay an toàn, đáng tin cậy và thoải mái.

Lượng phát thải CO₂ theo phương tiện

Tàu 5.6kg
Xe buýt 6kg
Chuyến bay 16kg
Xe hơi 12.8kg

Câu hỏi thường gặp